Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Nga

Tier list Xạ thủ · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 24 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1YunaraXạ thủ53,59%17,8%5,7%418
STier S
2 tướng
2CaitlynXạ thủ50,34%12,7%22,3%298
3TristanaXạ thủ47,35%13,7%7,5%321
ATier A
5 tướng
4JinxXạ thủ53,24%12,5%3,3%293
5Kai'SaXạ thủ48,94%12,1%1,4%284
6DravenXạ thủ54,63%9,2%23,1%216
7JhinXạ thủ45,42%10,2%0,4%240
8ZeriXạ thủ55,36%9,5%2,0%224
BTier B
5 tướng
9EzrealXạ thủ43,15%8,4%1,2%197
10KalistaXạ thủ53,01%7,1%2,4%166
11TwitchXạ thủ48,65%6,3%9,1%148
12ApheliosXạ thủ42,07%6,2%2,0%145
13LucianXạ thủ40,44%5,8%0,2%136
CTier C
13 tướng
14ViktorXạ thủ43,27%4,4%6,7%104
15LuxXạ thủ51,43%4,5%0,8%105
16AsheXạ thủ47,62%4,5%0,4%105
17Miss FortuneXạ thủ40,63%4,1%<0,1%96
18XayahXạ thủ43,62%4,0%0,2%94
19VarusXạ thủ42,39%3,9%0,6%92
20▲1SyndraXạ thủ49,41%3,6%3,5%85
21▼1SamiraXạ thủ42,05%3,7%1,6%88
22YasuoXạ thủ43,66%3,0%15,0%71
23▲1SmolderXạ thủ40,58%2,9%0,4%69
24▼1SeraphineXạ thủ50,77%2,8%2,5%65
25HweiXạ thủ51,56%2,7%0,3%64
26VayneXạ thủ45,90%2,6%3,0%61
DTier D
16 tướng
27SivirXạ thủ51,92%2,2%0,7%52
28Kog'MawXạ thủ40,91%1,9%0,3%44
29MelXạ thủ42,42%1,4%3,0%33
30VladimirXạ thủ64,52%1,3%2,9%31
31▲1ZiggsXạ thủ55,56%1,1%<0,1%27
32▼1VeigarXạ thủ53,85%1,1%<0,1%26
33BrandXạ thủ48,00%1,1%0,1%25
34KarthusXạ thủ65,22%1,0%0,8%23
35▲1KatarinaXạ thủ66,67%0,9%5,0%21
36▼1XerathXạ thủ52,38%0,9%0,5%21
37HeimerdingerXạ thủ22,22%0,8%0,0%18
38CorkiXạ thủ66,67%0,8%0,0%18
39TeemoXạ thủ41,18%0,7%0,3%17
40Vel'KozXạ thủ47,06%0,7%0,1%17
41NidaleeXạ thủ60,00%0,6%0,1%15
42NilahXạ thủ35,71%0,6%0,0%14