Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Nga

Tier list Đi rừng · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 24 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1SylasĐi rừng47,28%10,3%12,6%239
2ViegoĐi rừng49,04%11,2%6,6%261
3TalonĐi rừng52,43%8,9%21,5%206
ATier A
8 tướng
4HecarimĐi rừng52,15%8,0%13,0%186
5Lee SinĐi rừng53,41%7,6%4,3%176
6EkkoĐi rừng51,48%7,3%4,8%169
7Kha'ZixĐi rừng46,43%7,2%6,5%168
8ZacĐi rừng51,81%7,1%1,2%166
9AmbessaĐi rừng51,59%6,7%5,5%157
10Ngộ KhôngĐi rừng48,72%6,7%1,7%156
11GravesĐi rừng49,66%6,3%4,6%147
BTier B
6 tướng
12KaynĐi rừng50,00%6,0%0,7%140
13Master YiĐi rừng51,18%5,5%9,6%127
14Jarvan IVĐi rừng36,22%5,5%0,3%127
15▲1RengarĐi rừng55,75%4,9%5,5%113
16▲1ShyvanaĐi rừng42,61%4,9%2,6%115
17▼2BriarĐi rừng53,15%4,8%7,1%111
CTier C
7 tướng
18EvelynnĐi rừng50,00%4,6%1,4%108
19KarthusĐi rừng55,88%4,4%1,0%102
20EliseĐi rừng54,08%4,2%5,5%98
21ShacoĐi rừng51,61%4,0%3,9%93
22▲1QiyanaĐi rừng46,99%3,6%8,0%83
23▼1WarwickĐi rừng54,32%3,5%5,7%81
24Bel'VethĐi rừng48,72%3,4%5,4%78
DTier D
29 tướng
25Cho'GathĐi rừng44,44%3,1%0,5%72
26RammusĐi rừng55,07%3,0%0,4%69
27AmumuĐi rừng41,27%2,7%0,4%63
28NocturneĐi rừng41,94%2,7%1,9%62
29ViĐi rừng50,00%2,6%0,3%60
30DianaĐi rừng50,94%2,3%1,0%53
31LockeĐi rừng47,50%1,7%15,0%40
32▲4NidaleeĐi rừng63,27%2,1%0,3%49
33▼1LilliaĐi rừng45,83%2,1%0,3%48
34▼1SejuaniĐi rừng48,89%1,9%0,0%45
35NaafiriĐi rừng38,64%1,9%1,0%44
36▼2TaliyahĐi rừng56,82%1,9%<0,1%44
37Rek'SaiĐi rừng39,02%1,8%<0,1%41
38AatroxĐi rừng62,16%1,6%3,2%37
39FiddlesticksĐi rừng54,29%1,5%0,1%35
40GragasĐi rừng50,00%1,4%<0,1%32
41ZedĐi rừng48,15%1,2%8,6%27
42Xin ZhaoĐi rừng55,17%1,2%<0,1%29
43ZyraĐi rừng29,63%1,2%0,8%27
44GwenĐi rừng55,56%1,2%0,8%27
45KindredĐi rừng44,44%1,2%0,2%27
46Nunu & WillumpĐi rừng42,31%1,1%<0,1%26
47SkarnerĐi rừng60,00%1,1%<0,1%25
48JayceĐi rừng40,91%0,9%1,8%22
49▲3VolibearĐi rừng47,06%0,7%0,1%17
50▼1MorganaĐi rừng43,75%0,7%2,0%16
51▼1UdyrĐi rừng50,00%0,7%<0,1%16
52▼1DariusĐi rừng46,67%0,6%1,1%15
53FizzĐi rừng46,15%0,6%0,5%13