Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Nga

Tier list Đường trên · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 24 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1ShenĐường trên52,96%11,3%0,4%253
2MalphiteĐường trên50,99%9,0%14,5%202
3YoneĐường trên57,23%7,1%19,9%159
ATier A
3 tướng
4▲1UrgotĐường trên52,90%6,9%2,0%155
5▼1RenektonĐường trên51,66%6,8%3,4%151
6AatroxĐường trên45,39%6,3%7,0%141
BTier B
7 tướng
7▲1IreliaĐường trên45,90%5,5%6,9%122
8▼1WarwickĐường trên50,00%5,4%6,6%120
9MordekaiserĐường trên52,54%5,3%4,7%118
10SingedĐường trên54,39%5,1%0,5%114
11SettĐường trên39,64%5,0%1,1%111
12OrnnĐường trên42,20%4,9%0,4%109
13NasusĐường trên51,06%4,2%10,7%94
CTier C
14 tướng
14JaxĐường trên43,30%4,3%5,5%97
15DariusĐường trên41,24%4,3%4,4%97
16FioraĐường trên45,65%4,1%5,4%92
17IllaoiĐường trên40,66%4,1%1,3%91
18▲1AmbessaĐường trên48,81%3,8%4,3%84
19▼1CamilleĐường trên51,69%4,0%0,9%89
20KennenĐường trên50,00%3,9%1,6%88
21K'SanteĐường trên52,94%3,8%3,0%85
22▲2GarenĐường trên52,50%3,6%0,9%80
23▼1KayleĐường trên39,74%3,5%1,1%78
24▼1RivenĐường trên53,42%3,3%2,0%73
25ZaahenĐường trên54,79%3,3%0,2%73
26OlafĐường trên60,56%3,2%2,3%71
27GangplankĐường trên51,43%3,1%1,1%70
DTier D
34 tướng
28TeemoĐường trên44,44%2,8%1,5%63
29YasuoĐường trên43,14%2,3%12,6%51
30Dr. MundoĐường trên47,46%2,6%0,7%59
31SionĐường trên46,55%2,6%<0,1%58
32AkaliĐường trên47,06%2,3%8,2%51
33JayceĐường trên46,00%2,2%2,6%50
34PantheonĐường trên52,08%2,1%0,4%48
35▲3GragasĐường trên56,82%2,0%0,3%44
36▼1Cho'GathĐường trên59,52%1,9%0,4%42
37KarmaĐường trên45,00%1,8%0,4%40
38▼2KledĐường trên58,54%1,8%<0,1%41
39GnarĐường trên58,97%1,7%0,5%39
40SylasĐường trên50,00%1,4%4,7%32
41GwenĐường trên35,29%1,5%0,8%34
42▲2TryndamereĐường trên52,94%1,5%0,8%34
43VladimirĐường trên51,61%1,4%3,4%31
44▼2YorickĐường trên51,52%1,5%0,6%33
45QuinnĐường trên58,62%1,3%0,1%29
46NautilusĐường trên61,54%1,2%2,2%26
47RumbleĐường trên44,44%1,2%0,0%27
48ZacĐường trên60,00%1,1%0,6%25
49AhriĐường trên54,17%1,1%0,4%24
50HeimerdingerĐường trên37,50%1,1%<0,1%24
51▲2Ngộ KhôngĐường trên34,78%1,0%0,6%23
52▼1SwainĐường trên43,48%1,0%<0,1%23
53▼1TrundleĐường trên43,48%1,0%<0,1%23
54AniviaĐường trên52,63%0,8%0,3%19
55VayneĐường trên33,33%0,8%1,4%18
56VolibearĐường trên22,22%0,8%0,2%18
57QiyanaĐường trên53,33%0,7%1,7%15
58VarusĐường trên40,00%0,7%0,2%15
59▲1GalioĐường trên35,71%0,6%0,6%14
60▼1Tahm KenchĐường trên57,14%0,6%<0,1%14
61MalzaharĐường trên58,33%0,5%1,0%12