Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Singapore

Tier list Xạ thủ · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 70 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1Kai'SaXạ thủ51,03%21,4%4,9%1.505
STier S
1 tướng
2JhinXạ thủ48,00%18,8%0,9%1.325
ATier A
4 tướng
3JinxXạ thủ52,39%15,7%3,0%1.107
4YunaraXạ thủ50,05%14,6%7,4%1.027
5CaitlynXạ thủ48,53%13,0%12,6%917
6EzrealXạ thủ47,35%12,8%3,8%904
BTier B
6 tướng
7AsheXạ thủ51,15%8,7%0,9%610
8LucianXạ thủ45,83%7,8%2,1%552
9Miss FortuneXạ thủ49,02%7,3%0,1%512
10TristanaXạ thủ51,69%6,7%2,8%474
11ApheliosXạ thủ49,47%6,7%2,3%475
12DravenXạ thủ53,57%5,2%8,2%364
CTier C
6 tướng
13SivirXạ thủ55,43%4,8%0,8%341
14TwitchXạ thủ50,93%4,6%2,9%322
15XayahXạ thủ51,31%4,3%<0,1%306
16▲1LuxXạ thủ54,46%3,2%7,1%224
17▼1KalistaXạ thủ43,08%3,6%1,4%253
18VarusXạ thủ53,39%3,1%0,5%221
DTier D
22 tướng
19SmolderXạ thủ48,91%2,6%0,3%184
20ViktorXạ thủ46,54%2,3%6,5%159
21▲1VayneXạ thủ45,63%2,3%5,1%160
22▼1ZeriXạ thủ50,60%2,4%0,2%166
23MelXạ thủ48,09%1,9%11,8%131
24▲1CorkiXạ thủ47,10%2,0%0,3%138
25▼1VeigarXạ thủ56,30%1,9%0,5%135
26SyndraXạ thủ56,78%1,7%5,3%118
27ZiggsXạ thủ57,80%1,5%0,5%109
28▲1YasuoXạ thủ60,22%1,3%10,3%93
29▼1HweiXạ thủ55,66%1,5%0,8%106
30SeraphineXạ thủ47,87%1,3%6,8%94
31SamiraXạ thủ34,29%1,5%0,9%105
32XerathXạ thủ46,74%1,3%4,4%92
33KatarinaXạ thủ42,86%1,2%4,0%84
34Aurelion SolXạ thủ44,58%1,2%0,5%83
35Vel'KozXạ thủ64,71%1,0%1,5%68
36SwainXạ thủ53,03%0,9%0,6%66
37NilahXạ thủ44,26%0,9%0,6%61
38Kog'MawXạ thủ55,10%0,7%<0,1%49
39VladimirXạ thủ53,33%0,6%1,1%45
40BrandXạ thủ60,53%0,5%0,3%38