Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Singapore

Tier list Đi rừng · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 71 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1Lee SinĐi rừng52,24%12,3%19,2%869
STier S
2 tướng
2ViegoĐi rừng51,25%10,2%16,7%722
3QiyanaĐi rừng53,09%9,2%22,9%648
ATier A
4 tướng
4Kha'ZixĐi rừng51,57%9,9%6,1%702
5SylasĐi rừng49,81%7,5%22,4%534
6Cho'GathĐi rừng50,65%8,6%12,4%612
7RengarĐi rừng52,98%8,5%19,4%604
BTier B
4 tướng
8GravesĐi rừng52,27%8,1%11,5%572
9TalonĐi rừng48,61%7,6%14,3%539
10Ngộ KhôngĐi rừng56,31%7,7%3,4%547
11Jarvan IVĐi rừng48,48%7,4%4,3%526
CTier C
9 tướng
12Master YiĐi rừng51,84%5,8%11,3%407
13KaynĐi rừng48,45%5,0%2,0%355
14HecarimĐi rừng44,61%4,7%2,2%334
15NocturneĐi rừng51,64%4,3%12,5%304
16EliseĐi rừng52,43%4,4%2,5%309
17NidaleeĐi rừng54,90%4,3%1,2%306
18ShyvanaĐi rừng55,12%4,0%1,5%283
19UdyrĐi rừng51,37%3,6%0,9%255
20KindredĐi rừng54,62%3,5%2,6%249
DTier D
37 tướng
21NaafiriĐi rừng46,27%2,8%7,8%201
22LilliaĐi rừng48,80%3,0%1,1%209
23Bel'VethĐi rừng41,41%2,8%1,8%198
24DianaĐi rừng42,16%2,6%1,5%185
25ZedĐi rừng38,00%2,1%16,0%150
26ViĐi rừng36,87%2,5%0,6%179
27BriarĐi rừng48,85%2,5%3,0%174
28Xin ZhaoĐi rừng46,59%2,5%0,5%176
29Nunu & WillumpĐi rừng50,86%2,5%0,2%175
30ShacoĐi rừng41,29%2,2%3,7%155
31▲2GwenĐi rừng52,17%1,9%1,3%138
32▼1Rek'SaiĐi rừng39,29%2,0%0,5%140
33▼1EkkoĐi rừng44,03%1,9%0,5%134
34AatroxĐi rừng45,76%1,7%4,7%118
35ZacĐi rừng50,00%1,7%0,3%120
36▲1SkarnerĐi rừng45,00%1,7%0,1%120
37▼1GragasĐi rừng52,99%1,7%0,3%117
38QuinnĐi rừng42,86%1,6%0,6%112
39LockeĐi rừng45,45%1,2%18,8%88
40AmbessaĐi rừng56,57%1,4%5,0%99
41IvernĐi rừng52,83%1,5%0,5%106
42SejuaniĐi rừng52,53%1,4%0,1%99
43TrundleĐi rừng39,36%1,3%0,2%94
44TaliyahĐi rừng63,75%1,1%0,3%80
45RammusĐi rừng61,64%1,0%0,5%73
46EvelynnĐi rừng50,68%1,0%0,4%73
47FiddlesticksĐi rừng43,66%1,0%0,3%71
48VolibearĐi rừng35,29%1,0%0,3%68
49JayceĐi rừng51,61%0,9%3,1%62
50JaxĐi rừng33,96%0,7%4,4%53
51KarthusĐi rừng52,00%0,7%0,2%50
52ZyraĐi rừng65,31%0,7%0,2%49
53▲3PoppyĐi rừng54,55%0,6%1,5%44
54▼1WarwickĐi rừng34,09%0,6%0,2%44
55▼1OlafĐi rừng44,19%0,6%0,7%43
56▼1PantheonĐi rừng41,46%0,6%1,2%41
57▲1AmumuĐi rừng44,44%0,5%0,1%36