Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Singapore

Tier list Đường trên · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 71 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1MalphiteĐường trên53,31%8,5%15,6%589
2DariusĐường trên49,42%8,7%9,4%607
3YoneĐường trên48,93%8,1%8,3%562
ATier A
6 tướng
4AatroxĐường trên49,22%7,4%7,0%512
5NasusĐường trên46,15%5,8%29,8%403
6JayceĐường trên46,53%6,8%6,9%475
7JaxĐường trên51,60%6,7%9,4%469
8OrnnĐường trên55,04%7,1%0,6%496
9AmbessaĐường trên51,53%6,6%7,6%458
BTier B
5 tướng
10RenektonĐường trên53,38%6,0%5,0%414
11▲1GarenĐường trên45,34%5,7%1,5%397
12▼1Cho'GathĐường trên52,06%4,9%11,5%340
13CamilleĐường trên50,28%5,2%3,5%360
14FioraĐường trên44,44%5,2%4,9%360
CTier C
13 tướng
15MordekaiserĐường trên45,68%4,7%3,8%324
16SettĐường trên46,37%4,2%1,0%289
17▲1IreliaĐường trên48,15%3,9%7,1%270
18▼1ShenĐường trên49,82%4,0%1,4%281
19K'SanteĐường trên49,12%4,1%2,2%283
20YasuoĐường trên57,21%3,2%13,5%222
21ZaahenĐường trên52,51%3,7%0,9%259
22PantheonĐường trên51,42%3,6%2,7%247
23Dr. MundoĐường trên54,44%3,6%2,3%248
24GangplankĐường trên46,75%3,5%3,2%246
25TryndamereĐường trên64,85%3,4%3,0%239
26VolibearĐường trên50,00%3,2%0,6%226
27SingedĐường trên48,31%3,0%1,3%207
DTier D
32 tướng
28OlafĐường trên48,04%2,6%1,3%179
29RivenĐường trên48,02%2,5%1,3%177
30KayleĐường trên50,86%2,5%1,3%175
31TeemoĐường trên51,18%2,4%1,2%170
32SionĐường trên50,30%2,4%0,4%167
33GragasĐường trên54,27%2,4%0,4%164
34GnarĐường trên53,21%2,2%0,7%156
35TrundleĐường trên54,00%2,2%0,3%150
36AkaliĐường trên50,38%1,9%7,5%131
37▲1YorickĐường trên46,76%2,0%1,7%139
38▲1GwenĐường trên38,69%2,0%1,5%137
39▼2IllaoiĐường trên50,72%2,0%1,1%138
40UrgotĐường trên50,45%1,6%0,5%111
41RumbleĐường trên41,41%1,4%0,2%99
42VayneĐường trên45,56%1,3%4,3%90
43KledĐường trên54,95%1,3%0,8%91
44KennenĐường trên45,57%1,1%0,7%79
45ZedĐường trên64,62%0,9%10,5%65
46▲1VarusĐường trên44,78%1,0%0,4%67
47▼1Ngộ KhôngĐường trên50,00%0,9%1,7%64
48HeimerdingerĐường trên47,76%1,0%0,5%67
49UdyrĐường trên41,38%0,8%0,6%58
50VladimirĐường trên50,91%0,8%1,2%55
51PoppyĐường trên44,44%0,8%1,9%54
52Tahm KenchĐường trên50,94%0,8%0,3%53
53QuinnĐường trên50,98%0,7%0,4%51
54LissandraĐường trên30,43%0,7%1,0%46
55▲2Master YiĐường trên41,46%0,6%4,7%41
56▼1WarwickĐường trên61,36%0,6%0,3%44
57▼1CorkiĐường trên44,19%0,6%0,2%43
58AniviaĐường trên45,95%0,5%1,4%37
59RyzeĐường trên58,33%0,5%<0,1%36