Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Thổ Nhĩ Kỳ

Tier list Xạ thủ · Thổ Nhĩ Kỳ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 123 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1Kai'SaXạ thủ49,13%19,6%2,0%2.349
2JinxXạ thủ52,93%16,7%2,5%1.999
ATier A
2 tướng
3CaitlynXạ thủ47,80%11,2%21,9%1.343
4TristanaXạ thủ52,42%11,9%4,3%1.423
BTier B
5 tướng
5JhinXạ thủ47,16%10,8%0,6%1.302
6YunaraXạ thủ46,15%10,3%1,9%1.235
7EzrealXạ thủ45,68%9,2%4,2%1.110
8LucianXạ thủ47,82%9,2%1,8%1.100
9DravenXạ thủ49,70%7,0%22,3%843
CTier C
9 tướng
10KalistaXạ thủ48,75%6,7%3,6%800
11SamiraXạ thủ49,20%6,2%13,4%748
12YasuoXạ thủ52,60%4,6%25,3%557
13ViktorXạ thủ51,90%5,2%12,6%630
14XayahXạ thủ53,81%5,7%0,8%682
15▲2KatarinaXạ thủ51,96%4,0%26,6%485
16▼1ApheliosXạ thủ48,63%5,5%2,9%656
17▼1TwitchXạ thủ49,00%5,4%2,5%653
18ZeriXạ thủ50,68%4,9%1,0%588
DTier D
21 tướng
19AsheXạ thủ47,14%3,8%0,3%454
20SivirXạ thủ47,61%3,5%0,9%418
21Miss FortuneXạ thủ47,52%3,4%<0,1%404
22Kog'MawXạ thủ53,15%3,3%0,6%397
23SyndraXạ thủ49,68%2,6%5,8%316
24VayneXạ thủ47,77%2,6%3,0%314
25VarusXạ thủ47,33%2,5%0,6%300
26LuxXạ thủ51,43%2,0%0,5%245
27ZiggsXạ thủ52,74%2,0%0,5%237
28SmolderXạ thủ48,22%1,6%0,1%197
29MelXạ thủ40,35%1,4%9,4%171
30▲1SeraphineXạ thủ47,06%1,4%1,6%170
31▼1CorkiXạ thủ47,70%1,4%0,2%174
32▲1VladimirXạ thủ61,54%1,3%6,2%156
33▼1NilahXạ thủ52,94%1,4%1,2%170
34VeigarXạ thủ45,96%1,3%0,2%161
35HweiXạ thủ56,43%1,2%2,0%140
36XerathXạ thủ54,62%1,0%2,7%119
37Vel'KozXạ thủ51,69%0,7%0,4%89
38SwainXạ thủ60,00%0,6%0,5%75
39KarthusXạ thủ47,54%0,5%0,2%61