Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Thổ Nhĩ Kỳ

Tier list Đi rừng · Thổ Nhĩ Kỳ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 127 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1QiyanaĐi rừng50,26%16,3%38,4%2.115
STier S
1 tướng
2TalonĐi rừng51,01%12,3%46,5%1.588
ATier A
6 tướng
3ViegoĐi rừng47,93%12,1%10,3%1.569
4SylasĐi rừng50,47%9,9%17,5%1.284
5Lee SinĐi rừng48,33%10,6%6,0%1.374
6GravesĐi rừng49,33%9,8%19,1%1.267
7Kha'ZixĐi rừng47,05%10,1%6,5%1.305
8HecarimĐi rừng52,07%9,1%9,8%1.185
BTier B
4 tướng
9Cho'GathĐi rừng54,53%7,7%9,0%994
10ZedĐi rừng49,62%5,1%35,9%659
11Master YiĐi rừng52,04%7,2%12,7%932
12DianaĐi rừng49,59%5,6%6,2%732
CTier C
10 tướng
13KaynĐi rừng46,57%4,7%1,5%612
14Ngộ KhôngĐi rừng50,42%4,6%1,7%599
15NaafiriĐi rừng48,70%4,2%9,5%540
16EkkoĐi rừng52,58%4,2%1,4%542
17RengarĐi rừng41,97%3,8%11,1%498
18Jarvan IVĐi rừng50,00%4,0%0,3%520
19NocturneĐi rừng51,93%3,4%3,6%441
20EliseĐi rừng48,09%3,2%0,8%418
21▲1Bel'VethĐi rừng52,69%3,0%3,5%391
22▼1LilliaĐi rừng53,13%3,0%1,8%384
DTier D
29 tướng
23ShyvanaĐi rừng46,43%2,8%1,3%364
24EvelynnĐi rừng55,23%2,7%2,7%344
25NidaleeĐi rừng46,67%2,5%0,1%330
26BriarĐi rừng45,17%2,2%2,5%290
27ViĐi rừng50,72%2,1%0,2%278
28▲1ZacĐi rừng56,36%2,1%0,7%275
29▼1AatroxĐi rừng54,15%2,0%6,9%253
30SejuaniĐi rừng44,58%1,9%0,1%249
31KarthusĐi rừng50,89%1,7%0,5%226
32AmbessaĐi rừng46,27%1,6%3,8%201
33Rek'SaiĐi rừng51,50%1,5%0,2%200
34TaliyahĐi rừng51,91%1,4%0,4%183
35WarwickĐi rừng48,59%1,4%0,8%177
36IvernĐi rừng51,52%1,3%0,1%165
37RammusĐi rừng46,71%1,2%1,0%152
38ShacoĐi rừng42,95%1,1%2,4%149
39FiddlesticksĐi rừng50,68%1,1%0,2%146
40Xin ZhaoĐi rừng49,24%1,0%0,3%132
41GragasĐi rừng50,39%1,0%1,1%127
42Nunu & WillumpĐi rừng49,23%1,0%<0,1%130
43KindredĐi rừng42,97%1,0%<0,1%128
44FizzĐi rừng54,17%0,9%1,1%120
45JayceĐi rừng55,66%0,8%1,4%106
46UdyrĐi rừng47,92%0,7%0,1%96
47SkarnerĐi rừng53,76%0,7%<0,1%93
48GwenĐi rừng53,93%0,7%0,7%89
49AmumuĐi rừng47,78%0,7%0,4%90
50ZyraĐi rừng61,45%0,6%0,2%83
51DariusĐi rừng50,00%0,5%6,8%66