Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Thổ Nhĩ Kỳ

Tier list Đường trên · Thổ Nhĩ Kỳ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 127 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ · Cách tính số liệu

STier S
4 tướng
1IreliaĐường trên50,97%7,8%16,8%979
2MalphiteĐường trên50,96%7,5%23,9%936
3YoneĐường trên48,68%8,2%5,5%1.023
4FioraĐường trên50,80%7,0%11,7%874
ATier A
8 tướng
5DariusĐường trên49,02%6,1%13,5%769
6▲1AatroxĐường trên53,08%5,6%8,5%697
7▼1JaxĐường trên51,42%5,6%9,2%702
8SettĐường trên47,55%5,7%3,0%715
9CamilleĐường trên49,72%5,6%2,9%702
10YasuoĐường trên49,50%4,0%25,2%497
11NasusĐường trên50,25%4,8%19,6%595
12GarenĐường trên48,99%5,2%2,4%645
BTier B
7 tướng
13▲1MordekaiserĐường trên48,09%4,8%5,3%601
14▼1Cho'GathĐường trên50,46%4,4%8,3%547
15ShenĐường trên48,73%4,7%0,5%589
16GnarĐường trên47,77%4,7%1,2%584
17K'SanteĐường trên46,13%4,4%3,4%555
18AkaliĐường trên47,05%3,5%11,6%440
19RenektonĐường trên48,59%4,0%1,9%496
CTier C
14 tướng
20TryndamereĐường trên56,32%3,6%1,7%451
21▲1JayceĐường trên44,82%3,5%2,0%444
22▲1GangplankĐường trên47,05%3,5%2,1%440
23▲1GragasĐường trên51,72%3,5%1,6%435
24▼3OrnnĐường trên51,47%3,5%0,4%441
25Dr. MundoĐường trên46,88%3,3%1,6%416
26VladimirĐường trên50,94%3,0%7,8%373
27VolibearĐường trên52,83%3,3%0,6%407
28PantheonĐường trên54,43%3,2%1,4%395
29OlafĐường trên52,91%2,9%3,2%361
30▲1KennenĐường trên54,87%2,9%1,8%359
31▼1KayleĐường trên55,71%2,9%0,7%359
32SionĐường trên56,90%2,8%0,3%348
33UrgotĐường trên49,42%2,8%0,7%346
DTier D
27 tướng
34AmbessaĐường trên49,36%2,5%3,9%314
35GwenĐường trên51,84%2,4%1,1%299
36SylasĐường trên45,13%1,8%13,3%226
37SingedĐường trên51,64%2,2%0,2%275
38ZaahenĐường trên41,42%2,1%0,7%268
39TeemoĐường trên54,09%2,1%2,5%257
40TrundleĐường trên47,33%1,9%0,1%243
41Tahm KenchĐường trên50,24%1,7%0,8%207
42Ngộ KhôngĐường trên53,30%1,5%1,5%182
43KledĐường trên53,59%1,4%0,5%181
44RivenĐường trên47,75%1,4%1,1%178
45▲1VayneĐường trên46,20%1,3%2,6%158
46▼1AniviaĐường trên54,14%1,3%2,2%157
47QuinnĐường trên48,00%1,2%0,2%150
48YorickĐường trên45,77%1,1%1,6%142
49▲1RumbleĐường trên46,15%1,0%<0,1%130
50▼1WarwickĐường trên51,20%1,0%0,6%125
51PoppyĐường trên50,00%0,9%1,0%118
52VarusĐường trên53,51%0,9%0,5%114
53IllaoiĐường trên45,61%0,9%0,8%114
54HeimerdingerĐường trên45,95%0,9%0,4%111
55Master YiĐường trên56,57%0,8%6,5%99
56AuroraĐường trên44,23%0,8%0,6%104
57MalzaharĐường trên45,83%0,8%3,4%96
58▲1LissandraĐường trên54,55%0,7%3,6%88
59▼1ZacĐường trên53,85%0,7%0,4%91
60FiddlesticksĐường trên58,57%0,6%0,1%70