Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Đài Loan

Tier list Xạ thủ · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 50 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1Kai'SaXạ thủ48,66%27,1%6,3%1.416
STier S
2 tướng
2YunaraXạ thủ50,70%19,1%8,5%998
3JhinXạ thủ47,62%17,7%0,6%926
ATier A
3 tướng
4JinxXạ thủ52,62%13,1%2,5%686
5EzrealXạ thủ45,92%12,7%4,9%662
6TristanaXạ thủ51,50%11,5%8,4%600
BTier B
6 tướng
7CaitlynXạ thủ50,47%8,1%2,9%424
8▲1LucianXạ thủ47,14%7,3%4,3%384
9▼1XayahXạ thủ51,04%7,4%0,9%386
10ApheliosXạ thủ46,58%7,3%2,7%380
11ZeriXạ thủ52,82%7,1%1,9%373
12SivirXạ thủ48,63%6,3%3,1%329
CTier C
6 tướng
13ViktorXạ thủ54,70%4,5%7,5%234
14CorkiXạ thủ52,70%4,2%0,5%222
15▲2DravenXạ thủ52,36%3,6%14,0%191
16AsheXạ thủ48,51%3,9%0,2%202
17▼2KalistaXạ thủ55,22%3,8%0,7%201
18Miss FortuneXạ thủ45,16%3,0%<0,1%155
DTier D
21 tướng
19XerathXạ thủ51,52%2,5%1,7%132
20YasuoXạ thủ48,08%2,0%9,2%104
21TwitchXạ thủ47,41%2,2%0,7%116
22ZiggsXạ thủ43,69%2,0%0,6%103
23▲1Kog'MawXạ thủ50,00%1,9%<0,1%98
24▼1ZedXạ thủ53,66%1,6%12,0%82
25SwainXạ thủ52,33%1,6%0,5%86
26VarusXạ thủ48,81%1,6%0,4%84
27SamiraXạ thủ48,78%1,6%0,1%82
28TaliyahXạ thủ64,56%1,5%0,3%79
29SmolderXạ thủ47,95%1,4%0,2%73
30KatarinaXạ thủ64,81%1,0%10,0%54
31VayneXạ thủ47,27%1,1%1,6%55
32Vel'KozXạ thủ66,00%1,0%0,2%50
33HweiXạ thủ48,94%0,9%0,3%47
34▲1MelXạ thủ72,09%0,8%2,4%43
35▼1Aurelion SolXạ thủ65,91%0,8%0,2%44
36VladimirXạ thủ51,22%0,8%2,5%41
37SyndraXạ thủ59,38%0,6%1,4%32
38CassiopeiaXạ thủ40,63%0,6%0,8%32
39VeigarXạ thủ41,94%0,6%<0,1%31