Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Đài Loan

Tier list Đi rừng · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 51 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1Lee SinĐi rừng48,47%17,1%18,4%848
STier S
2 tướng
2QiyanaĐi rừng50,00%11,5%30,0%570
3GravesĐi rừng50,08%13,0%12,4%645
ATier A
1 tướng
4TalonĐi rừng49,50%10,0%10,6%497
BTier B
6 tướng
5Cho'GathĐi rừng46,92%8,9%5,4%439
6NidaleeĐi rừng52,56%7,5%15,8%371
7RengarĐi rừng48,79%7,5%5,1%373
8EliseĐi rừng53,39%7,2%6,3%354
9Kha'ZixĐi rừng47,11%7,3%1,4%363
10SylasĐi rừng44,69%5,5%16,1%273
CTier C
11 tướng
11Ngộ KhôngĐi rừng47,48%5,6%1,0%278
12LilliaĐi rừng47,57%5,4%2,7%267
13HecarimĐi rừng55,51%5,1%4,8%254
14Jarvan IVĐi rừng48,03%5,1%0,3%254
15KindredĐi rừng51,77%4,6%12,4%226
16NaafiriĐi rừng49,78%4,6%5,9%229
17JayceĐi rừng50,00%3,9%9,6%192
18ViegoĐi rừng50,94%4,3%0,5%212
19EkkoĐi rừng49,05%4,2%0,4%210
20FiddlesticksĐi rừng56,57%4,0%0,9%198
21Bel'VethĐi rừng39,34%3,7%7,7%183
DTier D
26 tướng
22ZyraĐi rừng51,92%3,2%2,5%156
23EvelynnĐi rừng52,32%3,1%1,0%151
24NocturneĐi rừng45,89%2,9%2,4%146
25PantheonĐi rừng55,15%2,7%2,8%136
26Rek'SaiĐi rừng60,14%2,8%0,6%138
27AmbessaĐi rừng51,35%2,2%8,9%111
28Master YiĐi rừng49,18%2,5%2,1%122
29Xin ZhaoĐi rừng50,82%2,5%1,2%122
30KarthusĐi rừng52,89%2,4%2,3%121
31Nunu & WillumpĐi rừng57,85%2,4%0,3%121
32BriarĐi rừng53,39%2,4%1,8%118
33KaynĐi rừng47,17%2,1%0,7%106
34DianaĐi rừng52,00%2,0%1,0%100
35ViĐi rừng37,00%2,0%0,9%100
36▲1ShyvanaĐi rừng50,56%1,8%0,6%89
37▼1TaliyahĐi rừng58,62%1,8%0,3%87
38RammusĐi rừng47,67%1,7%0,4%86
39ZacĐi rừng53,03%1,3%0,2%66
40LockeĐi rừng41,46%0,8%14,7%41
41ZedĐi rừng50,00%0,8%9,5%42
42SkarnerĐi rừng40,91%0,9%<0,1%44
43ShacoĐi rừng51,22%0,8%1,5%41
44SejuaniĐi rừng48,48%0,7%<0,1%33
45MaokaiĐi rừng53,33%0,6%<0,1%30
46AmumuĐi rừng44,44%0,5%<0,1%27
47TrundleĐi rừng52,00%0,5%<0,1%25