Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Đài Loan

Tier list Hỗ trợ · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 50 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1LuluHỗ trợ47,23%20,4%20,7%993
STier S
2 tướng
2ThreshHỗ trợ50,13%15,7%21,1%762
3NautilusHỗ trợ50,20%15,2%21,3%737
ATier A
4 tướng
4YuumiHỗ trợ47,40%7,9%41,3%384
5AlistarHỗ trợ49,23%9,3%2,4%453
6NamiHỗ trợ48,94%8,7%0,1%425
7BlitzcrankHỗ trợ55,44%7,9%14,8%386
BTier B
7 tướng
8BraumHỗ trợ52,22%7,4%8,4%360
9BardHỗ trợ49,86%7,4%2,6%361
10LeonaHỗ trợ48,70%7,1%4,2%345
11RellHỗ trợ44,25%7,0%1,8%339
12SeraphineHỗ trợ46,03%6,5%4,3%315
13KarmaHỗ trợ42,45%5,7%1,0%278
14JannaHỗ trợ54,85%5,5%0,4%268
CTier C
9 tướng
15MilioHỗ trợ47,13%5,0%1,6%244
16SennaHỗ trợ49,56%4,6%0,5%226
17▲1LuxHỗ trợ53,37%4,0%0,2%193
18▼1PantheonHỗ trợ52,49%3,7%3,2%181
19PykeHỗ trợ57,80%3,6%16,4%173
20RakanHỗ trợ53,26%3,8%0,1%184
21CamilleHỗ trợ55,49%3,4%7,4%164
22EliseHỗ trợ50,71%2,9%5,2%140
23SorakaHỗ trợ46,71%3,1%0,1%152
DTier D
21 tướng
24SonaHỗ trợ48,21%2,3%<0,1%112
25SwainHỗ trợ47,92%2,0%0,6%96
26ZyraHỗ trợ47,78%1,9%2,1%90
27PoppyHỗ trợ58,33%1,7%4,8%84
28MorganaHỗ trợ37,80%1,7%2,0%82
29SylasHỗ trợ43,08%1,3%9,6%65
30▲1AmumuHỗ trợ48,65%1,5%0,2%74
31▼1GalioHỗ trợ46,27%1,4%3,2%67
32TaricHỗ trợ60,27%1,5%0,2%73
33▲3XerathHỗ trợ38,98%1,2%1,2%59
34▲1NeekoHỗ trợ48,39%1,3%<0,1%62
35▼2Renata GlascHỗ trợ54,10%1,3%<0,1%61
36▼2TrundleHỗ trợ37,29%1,2%<0,1%59
37MaokaiHỗ trợ45,10%1,0%<0,1%51
38BrandHỗ trợ56,52%0,9%<0,1%46
39Vel'KozHỗ trợ65,00%0,8%0,2%40
40ShenHỗ trợ54,05%0,8%0,2%37
41▲1Tahm KenchHỗ trợ51,35%0,8%<0,1%37
42▼1ZileanHỗ trợ40,54%0,8%<0,1%37
43AniviaHỗ trợ31,25%0,7%1,6%32
44ZoeHỗ trợ53,33%0,6%2,5%30