Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Đài Loan

Tier list Đường trên · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 51 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1AmbessaĐường trên50,39%12,5%14,4%647
2AatroxĐường trên46,88%12,4%6,7%642
ATier A
2 tướng
3JayceĐường trên46,62%8,6%11,6%444
4GangplankĐường trên53,72%8,3%21,8%430
BTier B
6 tướng
5K'SanteĐường trên48,03%7,4%3,9%381
6YoneĐường trên46,81%7,0%3,5%361
7MalphiteĐường trên51,60%6,6%10,2%343
8▲1FioraĐường trên56,40%6,6%4,8%344
9▼1JaxĐường trên52,99%6,5%9,2%334
10OlafĐường trên56,37%6,1%10,2%314
CTier C
6 tướng
11RenektonĐường trên49,45%5,3%2,3%275
12CamilleĐường trên48,74%4,6%8,3%238
13Dr. MundoĐường trên53,01%4,8%1,3%249
14DariusĐường trên47,08%4,6%4,5%240
15Cho'GathĐường trên48,39%4,2%4,7%217
16NasusĐường trên47,80%4,0%12,5%205
DTier D
45 tướng
17KayleĐường trên53,62%4,0%0,9%207
18▲1PantheonĐường trên50,54%3,6%3,2%186
19▼1IreliaĐường trên45,45%3,6%7,6%187
20ShenĐường trên50,52%3,7%0,4%192
21TryndamereĐường trên44,68%3,6%2,8%188
22YasuoĐường trên50,69%2,8%9,6%144
23GarenĐường trên46,79%3,0%0,7%156
24OrnnĐường trên54,25%3,0%0,4%153
25GnarĐường trên51,68%2,9%0,9%149
26ZaahenĐường trên50,00%2,8%0,5%146
27MordekaiserĐường trên52,63%2,6%1,4%133
28SionĐường trên45,86%2,6%0,2%133
29GwenĐường trên52,27%2,6%0,9%132
30IllaoiĐường trên48,76%2,3%1,2%121
31WarwickĐường trên47,50%2,3%<0,1%120
32GragasĐường trên49,07%2,1%<0,1%108
33▲2SettĐường trên43,81%2,0%0,2%105
34▼1SingedĐường trên43,69%2,0%0,3%103
35▼1RivenĐường trên61,76%2,0%0,2%102
36RumbleĐường trên43,01%1,8%1,1%93
37AkaliĐường trên56,25%1,5%8,4%80
38KennenĐường trên46,43%1,6%1,4%84
39VayneĐường trên55,00%1,5%1,8%80
40Ngộ KhôngĐường trên64,94%1,5%0,7%77
41UrgotĐường trên49,37%1,5%0,1%79
42BriarĐường trên45,33%1,4%1,4%75
43RyzeĐường trên54,55%1,3%0,3%66
44▲1AniviaĐường trên59,32%1,1%3,3%59
45▼1HeimerdingerĐường trên55,74%1,2%0,4%61
46VladimirĐường trên46,43%1,1%2,4%56
47KledĐường trên52,73%1,1%0,6%55
48TeemoĐường trên50,98%1,0%0,4%51
49CassiopeiaĐường trên50,00%0,9%0,9%46
50LissandraĐường trên46,51%0,8%1,9%43
51VarusĐường trên42,86%0,8%0,4%42
52QuinnĐường trên60,98%0,8%<0,1%41
53YorickĐường trên29,27%0,8%0,4%41
54PoppyĐường trên44,74%0,7%2,8%38
55▲1Tahm KenchĐường trên44,44%0,7%<0,1%36
56▼1Jarvan IVĐường trên42,86%0,7%0,1%35
57AuroraĐường trên55,88%0,7%0,4%34
58TrundleĐường trên56,67%0,6%<0,1%30
59VolibearĐường trên50,00%0,6%0,2%30
60MalzaharĐường trên48,15%0,5%0,4%27
61ZacĐường trên46,15%0,5%<0,1%26