Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Việt Nam

Tier list Xạ thủ · Việt Nam

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 369 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Việt Nam · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1Kai'SaXạ thủ50,36%28,1%4,9%10.404
STier S
2 tướng
2EzrealXạ thủ46,57%17,0%8,4%6.306
3JhinXạ thủ49,64%17,6%0,6%6.517
ATier A
3 tướng
4CaitlynXạ thủ48,84%14,7%13,6%5.440
5YunaraXạ thủ51,32%15,5%3,4%5.754
6JinxXạ thủ51,69%14,5%0,8%5.371
BTier B
2 tướng
7LucianXạ thủ47,15%11,6%2,5%4.291
8TristanaXạ thủ53,08%7,9%1,1%2.920
CTier C
9 tướng
9ApheliosXạ thủ46,95%6,2%1,6%2.279
10▲1KalistaXạ thủ51,17%5,3%1,4%1.958
11▼1ZeriXạ thủ50,28%5,3%0,7%1.959
12TwitchXạ thủ50,74%4,6%4,0%1.699
13Miss FortuneXạ thủ50,82%4,5%0,1%1.651
14SivirXạ thủ50,40%4,4%1,8%1.637
15AsheXạ thủ48,38%3,9%0,4%1.451
16XayahXạ thủ50,52%3,9%0,9%1.441
17ViktorXạ thủ51,61%2,7%18,3%996
DTier D
19 tướng
18VarusXạ thủ49,37%3,2%0,4%1.197
19SamiraXạ thủ52,26%3,0%2,0%1.127
20DravenXạ thủ51,53%2,6%1,8%949
21YasuoXạ thủ50,78%1,7%12,6%642
22CorkiXạ thủ51,34%2,0%0,3%746
23ZiggsXạ thủ50,07%2,0%1,0%729
24SmolderXạ thủ50,00%1,8%1,0%682
25Kog'MawXạ thủ52,51%1,8%0,3%676
26▲1SyndraXạ thủ51,17%1,4%2,9%512
27▼1XerathXạ thủ52,49%1,1%20,8%402
28NilahXạ thủ52,19%1,2%5,0%433
29VayneXạ thủ43,66%1,1%2,9%410
30MelXạ thủ49,54%0,9%15,0%327
31LuxXạ thủ53,69%0,8%1,8%298
32Aurelion SolXạ thủ52,65%0,7%0,5%245
33SeraphineXạ thủ49,77%0,6%3,2%219
34▲1SwainXạ thủ48,65%0,6%0,7%222
35▼1VeigarXạ thủ47,25%0,6%0,4%218
36VladimirXạ thủ54,63%0,6%0,6%205