Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Việt Nam

Tier list Đi rừng · Việt Nam

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 376 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Việt Nam · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1Lee SinĐi rừng50,41%24,0%20,0%8.989
STier S
1 tướng
2GravesĐi rừng49,45%18,7%34,1%7.005
ATier A
4 tướng
3Jarvan IVĐi rừng48,52%10,2%1,2%3.821
4ViegoĐi rừng48,01%10,1%2,3%3.793
5QiyanaĐi rừng49,21%8,9%12,6%3.312
6SylasĐi rừng49,79%7,1%18,0%2.661
BTier B
7 tướng
7Kha'ZixĐi rừng49,54%7,8%5,3%2.925
8JayceĐi rừng47,51%5,4%19,8%2.029
9NidaleeĐi rừng53,62%7,2%3,5%2.693
10HecarimĐi rừng50,04%6,9%9,4%2.570
11Cho'GathĐi rừng51,34%6,1%3,5%2.271
12TalonĐi rừng48,94%6,0%2,5%2.254
13Master YiĐi rừng51,61%5,6%4,9%2.077
CTier C
10 tướng
14KindredĐi rừng55,11%4,6%11,4%1.731
15NaafiriĐi rừng50,46%4,1%16,5%1.534
16NocturneĐi rừng49,80%4,0%10,1%1.494
17ZedĐi rừng42,93%3,1%15,8%1.153
18Ngộ KhôngĐi rừng52,69%3,6%0,7%1.340
19KaynĐi rừng48,48%3,6%1,0%1.345
20RengarĐi rừng49,19%3,5%3,5%1.301
21ViĐi rừng47,08%3,4%0,6%1.268
22DianaĐi rừng51,71%2,7%1,5%1.025
23ShacoĐi rừng55,35%2,6%8,8%963
DTier D
27 tướng
24BriarĐi rừng52,22%2,4%3,5%900
25EvelynnĐi rừng53,46%2,4%4,0%881
26▲1LilliaĐi rừng50,98%1,9%0,6%712
27▼1ZacĐi rừng50,64%1,9%0,7%703
28Bel'VethĐi rừng51,63%1,8%2,9%674
29GragasĐi rừng50,62%1,7%1,1%646
30Xin ZhaoĐi rừng53,08%1,7%0,2%650
31EliseĐi rừng53,41%1,7%1,7%631
32EkkoĐi rừng48,31%1,6%0,3%592
33LockeĐi rừng47,75%1,0%33,4%356
34▲1AatroxĐi rừng51,36%1,2%9,8%442
35▼1FiddlesticksĐi rừng51,86%1,4%0,8%511
36ShyvanaĐi rừng49,80%1,3%0,3%498
37SejuaniĐi rừng50,10%1,3%<0,1%481
38TaliyahĐi rừng52,24%1,3%1,1%469
39RammusĐi rừng53,10%1,2%0,5%452
40Rek'SaiĐi rừng45,62%1,2%0,2%434
41AmbessaĐi rừng48,48%1,0%9,8%361
42SkarnerĐi rừng57,98%1,0%0,1%357
43WarwickĐi rừng55,10%0,9%0,2%343
44KarthusĐi rừng48,66%0,9%0,3%335
45Nunu & WillumpĐi rừng54,46%0,9%0,1%325
46ZyraĐi rừng61,31%0,8%0,7%305
47JaxĐi rừng48,84%0,7%6,3%258
48AmumuĐi rừng49,82%0,7%0,5%275
49FizzĐi rừng53,88%0,7%3,2%245
50PantheonĐi rừng50,75%0,5%2,1%201