Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Việt Nam

Tier list Hỗ trợ · Việt Nam

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 369 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Việt Nam · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1ThreshHỗ trợ50,80%19,8%16,2%7.250
STier S
1 tướng
2LuluHỗ trợ51,38%14,6%7,5%5.350
ATier A
3 tướng
3NautilusHỗ trợ48,94%9,8%15,5%3.584
4KarmaHỗ trợ47,72%10,0%5,0%3.678
5PykeHỗ trợ48,48%7,1%32,8%2.593
BTier B
8 tướng
6RellHỗ trợ51,91%7,4%3,6%2.722
7AlistarHỗ trợ51,78%7,4%4,3%2.700
8▲1MilioHỗ trợ47,02%7,0%3,4%2.552
9▼1SeraphineHỗ trợ50,70%6,9%4,4%2.515
10NamiHỗ trợ50,65%6,9%0,3%2.531
11LuxHỗ trợ48,29%6,5%2,2%2.373
12BlitzcrankHỗ trợ50,94%6,1%17,0%2.226
13YuumiHỗ trợ47,03%5,4%23,9%1.986
CTier C
8 tướng
14BardHỗ trợ51,99%5,4%2,0%1.983
15JannaHỗ trợ51,21%5,2%0,5%1.898
16LeonaHỗ trợ52,17%4,9%3,5%1.800
17SorakaHỗ trợ49,20%4,8%2,2%1.754
18XerathHỗ trợ47,66%3,4%23,2%1.238
19BraumHỗ trợ51,39%4,0%4,6%1.479
20MorganaHỗ trợ52,04%3,3%18,9%1.228
21PantheonHỗ trợ50,45%3,3%2,9%1.211
DTier D
29 tướng
22CamilleHỗ trợ48,25%3,0%3,1%1.088
23RakanHỗ trợ50,05%3,0%0,2%1.099
24BrandHỗ trợ49,64%2,7%3,2%983
25SennaHỗ trợ48,48%2,7%0,3%990
26SwainHỗ trợ45,81%2,6%1,0%943
27Vel'KozHỗ trợ50,28%2,4%1,5%881
28SylasHỗ trợ48,89%1,7%16,3%628
29ZileanHỗ trợ51,07%1,7%1,1%609
30ZyraHỗ trợ51,76%1,6%0,8%597
31ZoeHỗ trợ49,67%1,2%18,0%457
32NeekoHỗ trợ51,94%1,5%0,8%541
33LeBlancHỗ trợ53,40%1,1%16,9%412
34PoppyHỗ trợ51,07%1,3%3,7%468
35▲1EliseHỗ trợ52,55%1,2%1,6%451
36▼1SonaHỗ trợ50,11%1,3%<0,1%461
37ShacoHỗ trợ50,74%1,1%7,9%404
38Renata GlascHỗ trợ54,76%1,2%0,2%431
39Tahm KenchHỗ trợ54,52%1,1%0,6%420
40MaokaiHỗ trợ52,53%1,1%0,1%415
41Jarvan IVHỗ trợ45,64%0,8%1,0%298
42TeemoHỗ trợ48,31%0,8%1,4%296
43ShenHỗ trợ46,94%0,8%0,1%294
44GalioHỗ trợ52,11%0,8%1,9%284
45FiddlesticksHỗ trợ52,54%0,8%0,7%276
46TaricHỗ trợ53,58%0,7%0,2%265
47MelHỗ trợ45,00%0,6%14,0%220
48Twisted FateHỗ trợ50,00%0,7%2,3%240
49HweiHỗ trợ46,95%0,6%1,7%213
50VeigarHỗ trợ49,52%0,6%0,3%210