Bản 16.19 · Cao Thủ+ · Việt Nam

Tier list Đường trên · Việt Nam

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 376 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Việt Nam · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JayceĐường trên48,58%14,7%19,9%5.578
STier S
2 tướng
2AatroxĐường trên49,95%11,5%11,5%4.358
3YoneĐường trên50,78%10,1%6,3%3.838
ATier A
5 tướng
4AmbessaĐường trên51,07%8,2%11,9%3.092
5▲2MalphiteĐường trên50,71%6,9%13,4%2.615
6JaxĐường trên49,65%7,2%8,4%2.713
7▼2RenektonĐường trên49,53%7,4%4,4%2.792
8NasusĐường trên50,77%5,7%24,5%2.141
BTier B
5 tướng
9▲1IreliaĐường trên50,85%5,3%8,4%2.000
10▼1YasuoĐường trên47,27%4,8%13,0%1.811
11▲1TryndamereĐường trên52,54%5,4%5,6%2.044
12▼1K'SanteĐường trên50,34%5,4%4,5%2.034
13CamilleĐường trên52,54%4,7%3,0%1.772
CTier C
16 tướng
14DariusĐường trên47,71%4,3%5,4%1.641
15AkaliĐường trên47,24%3,9%11,5%1.488
16SettĐường trên48,94%4,0%0,7%1.512
17GarenĐường trên50,21%3,8%1,0%1.444
18GragasĐường trên51,87%3,4%1,1%1.286
19FioraĐường trên53,52%3,4%2,0%1.291
20MordekaiserĐường trên49,07%3,3%4,7%1.239
21OrnnĐường trên49,37%3,3%0,5%1.266
22OlafĐường trên53,62%3,2%4,2%1.201
23Cho'GathĐường trên48,80%3,0%3,5%1.129
24GangplankĐường trên52,90%3,1%2,6%1.157
25SylasĐường trên50,67%2,2%17,5%823
26GnarĐường trên48,32%2,9%1,0%1.101
27RumbleĐường trên48,04%2,9%0,8%1.097
28PantheonĐường trên49,66%2,7%2,8%1.035
29UrgotĐường trên56,28%2,6%0,6%988
DTier D
28 tướng
30VolibearĐường trên47,55%2,4%0,7%919
31▲1SingedĐường trên52,90%2,2%0,8%828
32▼1GwenĐường trên49,94%2,2%1,1%825
33SionĐường trên48,64%2,0%0,4%771
34IllaoiĐường trên48,37%2,0%2,0%767
35VayneĐường trên47,63%1,9%3,2%718
36ShenĐường trên48,29%1,9%0,2%729
37Dr. MundoĐường trên49,72%1,9%1,2%714
38RivenĐường trên53,44%1,8%0,2%683
39ZaahenĐường trên47,75%1,8%1,0%666
40YorickĐường trên53,97%1,7%2,6%643
41KennenĐường trên51,96%1,6%0,4%587
42TeemoĐường trên50,21%1,3%1,5%482
43TrundleĐường trên45,24%1,2%0,2%462
44▲1KayleĐường trên53,49%1,2%0,1%458
45▼1KledĐường trên51,87%1,2%0,5%455
46ZedĐường trên51,36%0,9%13,2%331
47Ngộ KhôngĐường trên51,65%1,0%0,6%393
48▲1HeimerdingerĐường trên49,54%0,9%1,8%325
49▼1SwainĐường trên54,23%0,8%0,8%319
50PoppyĐường trên45,80%0,8%3,2%286
51▲1Tahm KenchĐường trên51,56%0,8%0,5%289
52▼1VladimirĐường trên47,89%0,8%0,6%284
53VarusĐường trên50,72%0,7%0,3%276
54BrandĐường trên50,97%0,7%2,5%257
55AniviaĐường trên57,14%0,7%1,9%259
56QuinnĐường trên57,87%0,6%0,2%216
57WarwickĐường trên47,40%0,5%0,2%192