Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Brazil

Tier list Xạ thủ · Brazil

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 2,9 triệu trận xếp hạng · máy chủ Brazil · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ53,29%16,5%7,2%48.964
STier S
6 tướng
2CaitlynXạ thủ49,97%17,5%36,4%51.901
3YunaraXạ thủ50,51%13,1%5,2%39.047
4TristanaXạ thủ51,09%9,9%3,6%29.280
5Kai'SaXạ thủ49,91%15,7%3,7%46.714
6TwitchXạ thủ51,88%6,1%5,2%18.195
7JhinXạ thủ49,58%15,2%1,8%45.302
ATier A
8 tướng
8Kog'MawXạ thủ53,59%2,3%0,5%6.701
9XayahXạ thủ51,98%4,1%0,5%12.307
10AsheXạ thủ49,94%9,4%2,8%27.827
11VeigarXạ thủ52,91%2,2%1,9%6.519
12YasuoXạ thủ51,31%2,2%39,1%6.519
13SivirXạ thủ50,28%6,3%1,7%18.818
14▲1LuxXạ thủ52,74%1,6%13,9%4.810
15▼1HweiXạ thủ53,85%1,1%2,0%3.354
BTier B
10 tướng
16ApheliosXạ thủ49,27%6,6%2,2%19.535
17Miss FortuneXạ thủ48,99%6,6%0,8%19.608
18▲2VayneXạ thủ49,24%5,1%6,7%15.204
19SamiraXạ thủ49,95%3,8%5,3%11.263
20▼2ZiggsXạ thủ51,90%1,5%0,8%4.603
21ZeriXạ thủ50,52%2,9%0,4%8.536
22▲1SeraphineXạ thủ52,64%0,8%11,8%2.460
23▼1SmolderXạ thủ49,73%3,6%1,0%10.739
24Aurelion SolXạ thủ52,78%0,8%0,5%2.503
25LucianXạ thủ47,43%7,4%1,8%21.968
CTier C
11 tướng
26EzrealXạ thủ45,61%12,2%5,9%36.245
27SwainXạ thủ52,03%0,7%2,0%1.968
28ViktorXạ thủ49,20%2,0%4,6%5.880
29DravenXạ thủ47,43%4,3%6,5%12.886
30NilahXạ thủ50,56%1,1%1,3%3.151
31▲2BrandXạ thủ51,50%0,6%3,4%1.899
32▼1CorkiXạ thủ50,30%1,1%0,2%3.306
33▲1KalistaXạ thủ47,86%2,9%0,5%8.641
34▲1VarusXạ thủ47,48%3,1%0,7%9.288
35▼3XerathXạ thủ51,18%0,6%2,9%1.700
36SyndraXạ thủ49,67%0,9%2,9%2.714
DTier D
2 tướng
37MelXạ thủ46,56%1,1%20,6%3.359
38SennaXạ thủ46,41%0,6%1,3%1.909