Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Brazil

Tier list Đi rừng · Brazil

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 2,9 triệu trận xếp hạng · máy chủ Brazil · Cách tính số liệu

STier S
8 tướng
1Master YiĐi rừng52,12%8,8%37,7%25.720
2▲2Ngộ KhôngĐi rừng52,76%5,5%2,2%16.208
3▲2Cho'GathĐi rừng52,36%6,1%3,7%17.745
4▼2ShyvanaĐi rừng52,95%4,9%3,9%14.233
5▼2RammusĐi rừng53,41%3,7%12,8%10.900
6KaynĐi rừng49,86%13,3%15,5%39.039
7▲1EkkoĐi rừng51,00%7,4%3,1%21.673
8▼1WarwickĐi rừng52,37%4,3%2,4%12.474
ATier A
8 tướng
9BriarĐi rừng51,05%5,0%10,2%14.530
10ViegoĐi rừng49,84%8,0%4,8%23.319
11SejuaniĐi rừng52,36%2,8%0,3%8.252
12▲1QuinnĐi rừng51,34%3,6%4,3%10.547
13▼1ShacoĐi rừng49,38%6,5%27,1%19.127
14▲2AmumuĐi rừng51,90%2,7%0,6%7.906
15TalonĐi rừng50,32%5,0%4,3%14.542
16▼2UdyrĐi rừng51,08%3,5%2,4%10.322
BTier B
23 tướng
17Lee SinĐi rừng47,91%9,7%10,8%28.368
18LilliaĐi rừng50,98%3,0%1,3%8.723
19SylasĐi rừng50,08%3,9%5,3%11.493
20GragasĐi rừng52,08%1,6%0,7%4.758
21Jarvan IVĐi rừng50,11%3,7%0,6%10.759
22▲1FiddlesticksĐi rừng51,29%2,2%0,8%6.335
23▼1GravesĐi rừng49,03%5,4%2,2%15.869
24▲1NocturneĐi rừng48,83%5,3%8,0%15.636
25▲2DariusĐi rừng53,15%0,7%16,2%2.177
26Kha'ZixĐi rừng48,55%5,9%2,8%17.368
27▼3IvernĐi rừng52,48%1,2%0,2%3.451
28EvelynnĐi rừng50,12%2,9%2,3%8.344
29HecarimĐi rừng47,96%6,3%7,4%18.385
30ZacĐi rừng50,88%1,8%0,5%5.336
31EliseĐi rừng50,42%2,0%0,4%5.940
32RengarĐi rừng48,36%4,4%7,8%12.957
33▲2ZedĐi rừng48,01%3,1%34,2%8.992
34▼1ViĐi rừng48,53%3,9%0,6%11.264
35▼1NaafiriĐi rừng49,15%2,8%7,1%8.114
36Xin ZhaoĐi rừng50,01%1,8%0,4%5.391
37GwenĐi rừng51,96%0,8%1,8%2.321
38DianaĐi rừng47,94%3,8%4,4%11.021
39JaxĐi rừng50,19%1,3%12,6%3.859
CTier C
13 tướng
40VolibearĐi rừng50,51%1,2%2,5%3.445
41Bel'VethĐi rừng49,30%1,9%1,4%5.604
42▲6MaokaiĐi rừng51,51%0,7%0,1%2.021
43TrundleĐi rừng50,81%0,9%0,7%2.649
44▼2QiyanaĐi rừng46,66%4,7%6,3%13.707
45▼1AatroxĐi rừng51,01%0,7%7,6%2.088
46▲1KarthusĐi rừng48,48%2,1%0,9%6.268
47▼1SkarnerĐi rừng50,45%0,9%0,2%2.646
48▲1ZyraĐi rừng50,64%0,8%2,8%2.275
49▼4Rek'SaiĐi rừng50,43%0,9%0,2%2.566
50Nunu & WillumpĐi rừng48,74%1,6%0,2%4.717
51KindredĐi rừng48,01%2,0%0,3%5.822
52AmbessaĐi rừng50,10%0,7%3,9%1.942
DTier D
6 tướng
53▲1MalphiteĐi rừng48,38%0,8%13,0%2.476
54▼1FizzĐi rừng47,58%1,1%7,5%3.228
55OlafĐi rừng48,55%0,6%2,3%1.693
56PantheonĐi rừng47,50%0,8%1,5%2.383
57NidaleeĐi rừng46,15%1,4%0,2%4.182
58LockeĐi rừng44,51%0,8%23,8%2.305