Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Bắc & Đông Âu

Tier list Đường trên · Bắc & Đông Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 3,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Bắc & Đông Âu · Cách tính số liệu

STier S
6 tướng
1MalphiteĐường trên51,73%8,0%20,4%28.255
2TeemoĐường trên51,58%6,3%12,7%22.348
3SettĐường trên50,99%8,0%4,7%28.324
4NasusĐường trên51,23%5,9%26,7%20.857
5ShenĐường trên51,94%4,2%0,9%14.989
6KayleĐường trên52,17%3,7%3,2%13.094
ATier A
14 tướng
7▲1YoneĐường trên49,72%8,6%10,4%30.624
8▼1MordekaiserĐường trên50,60%6,0%12,4%21.439
9GarenĐường trên50,57%6,1%4,8%21.735
10OrnnĐường trên51,37%4,1%1,0%14.604
11Cho'GathĐường trên51,07%4,1%5,4%14.536
12▲1DariusĐường trên49,24%7,9%17,0%28.076
13▲1TryndamereĐường trên50,90%3,9%3,5%13.724
14▼2UrgotĐường trên50,89%3,6%1,7%12.725
15▲1FioraĐường trên50,37%4,4%4,9%15.741
16▼1GangplankĐường trên50,24%4,8%3,3%16.865
17▲1YasuoĐường trên49,64%4,3%21,1%15.174
18▼1VolibearĐường trên49,88%4,9%2,2%17.497
19GwenĐường trên51,21%2,4%2,5%8.551
20Dr. MundoĐường trên50,24%3,7%4,8%12.952
BTier B
18 tướng
21▲5HeimerdingerĐường trên51,88%1,4%2,5%5.091
22▼1AatroxĐường trên49,83%3,9%5,5%13.726
23▲7IllaoiĐường trên50,18%3,1%8,3%10.859
24▲3PantheonĐường trên50,47%2,6%2,1%9.318
25▼1RenektonĐường trên49,08%5,3%3,7%18.620
26▼1Tahm KenchĐường trên49,98%3,2%5,0%11.514
27▲1OlafĐường trên50,52%2,5%2,5%9.004
28▼5KledĐường trên51,41%1,6%1,1%5.804
29GragasĐường trên50,61%2,4%0,8%8.574
30▼8CamilleĐường trên50,20%2,9%1,7%10.219
31▲1SionĐường trên49,81%3,2%0,7%11.222
32▲3KennenĐường trên50,75%1,9%1,2%6.842
33▲3ZaahenĐường trên49,97%2,8%1,8%9.970
34▼3JaxĐường trên48,62%5,1%7,8%18.189
35▼2SingedĐường trên50,66%2,0%0,6%7.051
36▲1QuinnĐường trên51,98%1,0%0,8%3.532
37▼3IreliaĐường trên48,87%4,3%9,9%15.131
38AniviaĐường trên52,99%0,6%1,1%2.091
CTier C
10 tướng
39WarwickĐường trên50,88%1,4%4,0%4.900
40Ngộ KhôngĐường trên51,25%1,1%5,8%3.846
41▲1YorickĐường trên49,52%2,6%5,1%9.390
42▼1AkaliĐường trên49,41%2,4%9,9%8.357
43GnarĐường trên49,17%3,0%0,6%10.507
44▲1RivenĐường trên49,32%2,2%1,5%7.756
45▼1TrundleĐường trên49,15%2,4%0,8%8.372
46▲1VladimirĐường trên49,05%1,7%13,6%6.124
47▼1AuroraĐường trên51,57%0,5%1,4%1.875
48▲1Master YiĐường trên49,84%0,8%21,6%2.813
DTier D
12 tướng
49▼1CassiopeiaĐường trên50,60%0,6%1,5%2.170
50▲2PoppyĐường trên49,78%0,8%1,1%2.670
51▼1AmbessaĐường trên47,72%2,0%3,1%7.213
52▼1LissandraĐường trên49,25%0,8%7,3%2.997
53MalzaharĐường trên49,13%0,7%18,0%2.463
54SwainĐường trên49,25%0,6%3,1%2.282
55VarusĐường trên48,76%0,8%0,5%2.746
56JayceĐường trên46,00%2,0%1,0%7.195
57VayneĐường trên46,02%1,5%5,6%5.343
58UdyrĐường trên47,97%0,5%0,9%1.847
59K'SanteĐường trên44,90%1,7%1,7%6.084
60RumbleĐường trên45,91%0,8%0,2%2.921