Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Tây Âu

Tier list Đường trên · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 8,8 triệu trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1GarenĐường trên51,76%8,8%9,2%76.125
2MalphiteĐường trên51,38%7,2%16,6%62.239
3TeemoĐường trên51,70%5,7%9,8%49.637
4ShenĐường trên51,96%4,2%0,9%36.139
5OrnnĐường trên51,87%4,1%0,6%35.764
6YoneĐường trên50,13%8,0%13,7%69.177
7SettĐường trên50,70%6,8%3,5%58.794
ATier A
10 tướng
8FioraĐường trên50,78%4,8%7,0%41.386
9MordekaiserĐường trên50,57%5,1%8,6%44.066
10NasusĐường trên50,40%4,5%24,2%38.712
11UrgotĐường trên51,14%3,5%1,4%30.273
12DariusĐường trên49,29%7,6%16,4%65.786
13▲1KayleĐường trên51,19%3,0%2,1%26.214
14▼1Cho'GathĐường trên50,66%3,6%6,2%31.498
15CamilleĐường trên50,67%3,7%2,7%32.236
16IreliaĐường trên50,44%3,9%10,5%33.447
17IllaoiĐường trên51,02%2,9%7,1%24.948
BTier B
13 tướng
18▲1Dr. MundoĐường trên50,39%3,8%4,1%32.816
19▼1TryndamereĐường trên50,46%3,7%3,8%31.750
20AatroxĐường trên50,06%4,3%5,8%36.873
21RenektonĐường trên49,73%5,1%3,7%44.155
22GangplankĐường trên49,63%5,0%3,1%43.579
23▲1WarwickĐường trên51,53%1,7%2,4%15.050
24▼1KledĐường trên51,19%2,1%1,0%18.284
25▲1SingedĐường trên50,83%2,5%0,8%21.553
26▼1OlafĐường trên50,49%2,8%4,2%24.393
27▲1JaxĐường trên49,06%5,0%9,0%43.455
28▼1YasuoĐường trên49,50%3,2%21,3%27.327
29GwenĐường trên50,20%2,8%3,6%23.815
30PantheonĐường trên50,40%2,5%2,0%21.168
CTier C
17 tướng
31ZaahenĐường trên49,77%2,9%1,4%24.806
32SionĐường trên49,42%3,4%0,6%29.122
33▲1VolibearĐường trên48,87%4,2%1,8%36.024
34▼1AkaliĐường trên49,71%2,3%15,9%19.536
35GragasĐường trên49,70%2,5%0,7%21.829
36QuinnĐường trên51,49%1,0%0,9%8.452
37GnarĐường trên48,84%3,5%1,1%30.660
38YorickĐường trên48,84%3,4%7,4%29.353
39Tahm KenchĐường trên49,40%2,4%3,4%20.549
40KennenĐường trên49,90%1,8%1,2%15.830
41HeimerdingerĐường trên50,49%1,3%2,2%11.132
42AmbessaĐường trên48,38%3,0%4,6%26.004
43TrundleĐường trên49,05%2,0%0,6%17.485
44▲1PoppyĐường trên50,47%0,9%2,7%7.920
45▼1RivenĐường trên48,71%2,1%1,9%18.341
46AniviaĐường trên50,51%0,7%2,3%6.322
47Ngộ KhôngĐường trên49,81%1,0%5,3%8.210
DTier D
12 tướng
48AuroraĐường trên50,06%0,7%1,5%6.334
49JayceĐường trên47,31%2,9%2,6%24.785
50MalzaharĐường trên49,89%0,6%11,4%5.536
51▲1VladimirĐường trên48,46%1,4%5,2%11.819
52▼1Master YiĐường trên49,72%0,6%18,0%5.235
53CassiopeiaĐường trên49,09%0,7%1,9%5.704
54K'SanteĐường trên46,40%2,3%1,6%19.980
55VayneĐường trên47,18%1,3%6,0%11.001
56SwainĐường trên48,39%0,6%2,2%5.181
57VarusĐường trên47,79%0,7%0,8%6.343
58RumbleĐường trên46,96%1,1%0,3%9.659
59UdyrĐường trên46,94%0,7%1,1%5.878