Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Nhật Bản

Tier list Xạ thủ · Nhật Bản

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 706 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nhật Bản · Cách tính số liệu

STier S
6 tướng
1JinxXạ thủ51,86%15,1%16,5%10.689
2YunaraXạ thủ50,51%18,6%14,0%13.128
3ViktorXạ thủ53,51%3,5%26,6%2.476
4ZeriXạ thủ52,63%7,1%2,0%5.005
5AsheXạ thủ51,46%9,5%5,0%6.743
6VeigarXạ thủ53,69%3,0%5,8%2.103
ATier A
10 tướng
7TwitchXạ thủ52,96%4,0%6,5%2.851
8▲1HweiXạ thủ55,50%1,1%2,2%755
9▼1JhinXạ thủ49,43%15,9%2,2%11.233
10Kai'SaXạ thủ48,86%15,8%5,0%11.185
11ApheliosXạ thủ48,98%13,8%8,3%9.788
12XayahXạ thủ51,48%4,7%1,1%3.322
13CaitlynXạ thủ49,23%11,2%12,3%7.907
14▲1Miss FortuneXạ thủ49,87%7,3%1,8%5.139
15▼1YasuoXạ thủ52,59%1,7%13,6%1.215
16BrandXạ thủ55,06%0,6%2,4%445
BTier B
11 tướng
17ZiggsXạ thủ50,89%3,2%3,3%2.258
18▲1SennaXạ thủ53,61%0,9%1,7%610
19▼1SivirXạ thủ49,86%4,5%3,2%3.205
20▲1TristanaXạ thủ48,70%7,1%9,0%5.021
21▲3SwainXạ thủ51,89%1,7%4,2%1.193
22▼2SamiraXạ thủ50,56%3,2%1,9%2.239
23Kog'MawXạ thủ51,32%2,1%0,6%1.473
24▼2VarusXạ thủ50,16%3,5%1,5%2.460
25DravenXạ thủ49,86%3,4%6,1%2.421
26Aurelion SolXạ thủ51,65%1,2%1,1%881
27SyndraXạ thủ51,86%0,9%5,9%617
CTier C
6 tướng
28EzrealXạ thủ45,63%10,3%3,8%7.278
29SmolderXạ thủ48,25%3,3%1,4%2.365
30LucianXạ thủ46,90%4,7%2,1%3.354
31XerathXạ thủ49,86%1,0%11,8%722
32MelXạ thủ49,69%0,9%6,9%652
33KalistaXạ thủ47,75%2,3%0,6%1.625
DTier D
6 tướng
34VladimirXạ thủ49,55%0,8%2,0%553
35VayneXạ thủ46,96%2,0%3,9%1.429
36SeraphineXạ thủ48,79%0,7%8,4%494
37KatarinaXạ thủ47,88%0,7%8,4%472
38CorkiXạ thủ45,87%1,1%0,2%750
39NilahXạ thủ45,79%0,9%0,7%642