Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Nhật Bản

Tier list Đi rừng · Nhật Bản

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 706 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nhật Bản · Cách tính số liệu

STier S
12 tướng
1LilliaĐi rừng52,69%7,1%6,5%5.026
2BriarĐi rừng52,77%5,5%7,2%3.911
3Cho'GathĐi rừng50,51%11,8%15,0%8.413
4▲1Ngộ KhôngĐi rừng52,04%6,4%6,6%4.581
5▼1ZyraĐi rừng53,28%3,5%6,0%2.498
6SylasĐi rừng50,65%7,3%21,4%5.189
7▲2AatroxĐi rừng55,40%1,0%9,4%695
8▲2KaynĐi rừng50,73%7,7%6,2%5.445
9▼1WarwickĐi rừng52,77%3,3%1,8%2.348
10▲2EvelynnĐi rừng53,11%2,9%3,4%2.028
11▼4Master YiĐi rừng50,72%6,8%21,1%4.870
12▼1ShyvanaĐi rừng50,93%6,3%6,8%4.500
ATier A
13 tướng
13Lee SinĐi rừng49,09%10,9%16,8%7.762
14ShacoĐi rừng51,49%3,5%23,1%2.517
15GravesĐi rừng50,31%6,5%6,7%4.619
16TalonĐi rừng49,59%6,9%12,4%4.888
17▲3EkkoĐi rừng51,17%3,1%1,9%2.214
18▲1Bel'VethĐi rừng49,93%5,1%4,3%3.613
19▼1NocturneĐi rừng50,16%4,3%15,9%3.050
20▼3SejuaniĐi rừng52,05%2,1%0,2%1.489
21ViegoĐi rừng48,45%7,9%5,2%5.616
22ZacĐi rừng50,98%2,8%1,0%1.983
23▲1UdyrĐi rừng51,25%2,3%0,7%1.641
24▲1EliseĐi rừng50,79%2,7%2,6%1.892
25▼2IvernĐi rừng53,78%0,8%0,7%543
BTier B
19 tướng
26▲1FizzĐi rừng53,53%0,7%3,9%510
27▲2VolibearĐi rừng51,44%1,7%1,0%1.180
28NidaleeĐi rừng50,10%2,9%2,0%2.094
29▲1ViĐi rừng49,53%3,7%1,0%2.653
30▼4TryndamereĐi rừng53,76%0,6%3,4%426
31TrundleĐi rừng53,14%0,8%0,3%557
32▲2AmumuĐi rừng51,07%1,7%0,4%1.214
33▼1KindredĐi rừng50,08%2,5%1,3%1.777
34▼1Jarvan IVĐi rừng48,56%4,6%0,9%3.266
35▲3RammusĐi rừng50,99%1,4%2,5%1.008
36▲3KarthusĐi rừng50,07%2,0%2,2%1.408
37▼1AmbessaĐi rừng51,89%0,9%4,1%609
38▼1Rek'SaiĐi rừng51,41%1,1%0,5%778
39▼4SkarnerĐi rừng50,07%1,9%0,3%1.362
40▲2ZaahenĐi rừng52,39%0,7%0,3%502
41FiddlesticksĐi rừng50,00%1,7%0,7%1.186
42▼2QiyanaĐi rừng47,50%4,5%4,3%3.177
43Kha'ZixĐi rừng46,37%6,1%5,0%4.311
44▲1DianaĐi rừng48,67%2,2%2,3%1.543
CTier C
11 tướng
45▼1QuinnĐi rừng50,56%0,9%0,3%627
46Xin ZhaoĐi rừng48,57%2,0%0,6%1.400
47▲1GwenĐi rừng49,73%1,1%1,5%754
48▲2Nunu & WillumpĐi rừng48,76%1,6%0,4%1.132
49▼2NaafiriĐi rừng47,66%2,4%5,7%1.689
50▼1ZedĐi rừng48,73%1,3%15,5%905
51HecarimĐi rừng47,20%2,7%1,0%1.930
52RengarĐi rừng46,81%2,5%2,0%1.788
53PantheonĐi rừng48,34%1,2%3,1%871
54▲1TaliyahĐi rừng49,28%0,8%0,4%554
55▼1DariusĐi rừng47,88%1,2%6,9%827
DTier D
6 tướng
56MalphiteĐi rừng47,65%1,0%16,2%701
57▲1TeemoĐi rừng47,81%1,1%4,5%755
58▼1LockeĐi rừng48,04%0,8%12,0%535
59JaxĐi rừng46,83%1,1%7,8%758
60Dr. MundoĐi rừng48,05%0,6%1,6%435
61JayceĐi rừng44,69%1,5%3,2%1.054