Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Nhật Bản

Tier list Đường trên · Nhật Bản

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 706 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nhật Bản · Cách tính số liệu

STier S
9 tướng
1TeemoĐường trên53,78%3,8%4,9%2.661
2▲1UrgotĐường trên54,12%3,2%1,5%2.256
3▼1NasusĐường trên51,87%5,7%31,3%4.039
4GarenĐường trên51,25%8,7%7,4%6.178
5▲1MalphiteĐường trên51,05%7,8%17,2%5.504
6▼1YoneĐường trên50,11%9,1%26,1%6.408
7SingedĐường trên54,12%2,5%1,4%1.746
8AatroxĐường trên50,00%9,4%10,1%6.630
9YorickĐường trên51,24%5,5%16,0%3.911
ATier A
17 tướng
10IllaoiĐường trên51,09%4,9%16,1%3.484
11▲1IreliaĐường trên51,25%4,3%16,5%3.048
12▼1DariusĐường trên50,30%6,6%7,1%4.670
13▲1SettĐường trên50,78%5,4%1,6%3.846
14▼1SionĐường trên51,02%4,8%1,4%3.418
15ShenĐường trên52,68%2,4%0,4%1.697
16▲1WarwickĐường trên53,72%1,4%1,8%1.009
17▼1RenektonĐường trên50,20%5,4%3,2%3.825
18AmbessaĐường trên49,67%6,4%4,5%4.514
19HeimerdingerĐường trên53,00%1,6%3,5%1.117
20OrnnĐường trên50,95%3,6%0,4%2.575
21▲1GangplankĐường trên50,41%4,2%8,1%2.958
22▼1FioraĐường trên50,78%3,7%3,4%2.631
23▲1Cho'GathĐường trên50,77%3,0%14,9%2.131
24▼1MordekaiserĐường trên49,08%6,6%10,1%4.692
25CamilleĐường trên50,48%3,8%2,8%2.718
26Dr. MundoĐường trên49,75%4,5%1,8%3.218
BTier B
10 tướng
27GwenĐường trên50,72%2,7%1,5%1.879
28TryndamereĐường trên49,96%3,3%3,9%2.340
29VolibearĐường trên49,60%3,7%1,0%2.649
30▲1JaxĐường trên48,69%4,6%8,3%3.253
31▼1OlafĐường trên50,41%2,4%2,7%1.698
32KledĐường trên51,28%1,7%0,6%1.172
33AkaliĐường trên50,76%1,6%15,1%1.121
34▲2PoppyĐường trên52,06%1,0%5,1%678
35▼1KayleĐường trên50,89%1,6%0,9%1.126
36▼1JayceĐường trên48,38%3,7%3,3%2.650
CTier C
13 tướng
37▲1RivenĐường trên50,44%1,6%0,5%1.134
38▼1ZaahenĐường trên49,30%2,4%0,4%1.710
39GragasĐường trên49,26%2,3%0,3%1.630
40K'SanteĐường trên46,88%5,4%2,4%3.818
41Tahm KenchĐường trên50,71%1,0%2,5%706
42RumbleĐường trên48,98%1,9%0,7%1.325
43▲1PantheonĐường trên47,85%2,7%3,3%1.908
44▼1GnarĐường trên47,99%2,6%0,8%1.844
45Ngộ KhôngĐường trên51,69%0,5%5,7%385
46YasuoĐường trên47,14%2,6%13,7%1.820
47▲1UdyrĐường trên49,22%1,2%0,7%831
48▼1VladimirĐường trên50,00%0,8%2,0%562
49VayneĐường trên48,44%1,4%3,8%995
DTier D
7 tướng
50KennenĐường trên48,11%1,2%0,6%819
51TrundleĐường trên46,66%1,1%0,3%808
52QuinnĐường trên48,17%0,5%0,2%355
53▼1SwainĐường trên46,76%0,7%3,9%494
54▼1VarusĐường trên45,82%0,9%1,4%646
55▼1SejuaniĐường trên47,04%0,5%0,2%372
56▼1CorkiĐường trên42,29%0,8%0,2%577