Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Hàn Quốc

Tier list Đường trên · Hàn Quốc

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 7,5 triệu trận xếp hạng · máy chủ Hàn Quốc · Cách tính số liệu

STier S
4 tướng
1MalphiteĐường trên52,32%6,9%14,1%51.733
2GangplankĐường trên51,50%6,4%20,3%48.202
3YoneĐường trên49,95%11,1%18,2%83.611
4IreliaĐường trên50,95%6,0%21,2%44.705
ATier A
9 tướng
5SettĐường trên52,03%3,7%1,1%27.568
6▲1NasusĐường trên50,35%6,0%24,4%44.996
7▼1GarenĐường trên51,50%4,1%2,0%31.054
8▲1SingedĐường trên52,75%2,2%0,6%16.516
9▼1OlafĐường trên51,62%3,6%5,0%27.348
10JaxĐường trên49,97%6,8%11,8%51.017
11RenektonĐường trên50,57%5,2%4,1%39.283
12▲1OrnnĐường trên52,16%2,3%0,1%17.209
13▼1TeemoĐường trên50,83%4,1%7,3%30.886
BTier B
27 tướng
14▲1PantheonĐường trên51,36%3,0%2,5%22.202
15▼1AatroxĐường trên49,55%7,1%4,3%53.114
16CamilleĐường trên50,77%3,7%3,1%28.119
17ShenĐường trên51,72%2,3%0,2%17.268
18WarwickĐường trên52,57%1,5%0,9%10.954
19▲1DariusĐường trên50,11%4,4%7,0%33.316
20▼1PoppyĐường trên52,74%1,1%7,2%8.360
21KennenĐường trên51,13%2,5%1,9%18.616
22IllaoiĐường trên51,17%2,3%2,3%17.381
23FioraĐường trên49,61%4,7%3,6%35.011
24▲1SionĐường trên50,89%2,5%0,5%18.809
25▼1AniviaĐường trên52,96%0,9%1,8%6.577
26JayceĐường trên48,05%7,8%11,3%58.700
27AmbessaĐường trên49,65%4,1%2,2%30.687
28Ngộ KhôngĐường trên52,40%1,0%3,9%7.682
29VolibearĐường trên49,68%3,8%1,4%28.445
30YorickĐường trên49,91%3,3%6,7%24.578
31QuinnĐường trên53,07%0,7%0,3%5.500
32AkaliĐường trên49,36%3,4%20,6%25.435
33MordekaiserĐường trên49,64%3,5%2,9%26.573
34KledĐường trên51,39%1,5%0,6%11.397
35GnarĐường trên49,44%3,8%1,9%28.757
36ZaahenĐường trên50,32%2,5%0,5%19.003
37▲1TryndamereĐường trên50,15%2,6%0,8%19.231
38▼1YasuoĐường trên49,31%3,1%17,6%23.115
39Dr. MundoĐường trên50,00%2,7%0,5%20.424
40K'SanteĐường trên47,76%6,4%3,5%48.218
CTier C
15 tướng
41▲1LissandraĐường trên52,47%0,6%1,6%4.488
42▼1UrgotĐường trên51,15%1,2%0,2%8.668
43HeimerdingerĐường trên50,58%1,4%2,6%10.271
44ZacĐường trên51,61%0,8%0,9%5.912
45▲1RivenĐường trên49,93%1,6%0,2%12.304
46▼1GwenĐường trên49,67%1,8%0,7%13.645
47GragasĐường trên49,09%2,2%0,3%16.723
48Cho'GathĐường trên49,25%1,6%4,0%12.282
49KayleĐường trên49,81%1,0%0,1%7.619
50RumbleĐường trên48,29%2,0%1,5%14.779
51CassiopeiaĐường trên50,89%0,5%1,7%4.079
52▲1Tahm KenchĐường trên49,55%0,9%0,5%6.824
53▼1MaokaiĐường trên50,29%0,6%0,2%4.562
54VarusĐường trên46,95%2,7%1,9%20.138
55VladimirĐường trên48,40%1,3%0,6%9.550
DTier D
8 tướng
56▲1TrundleĐường trên48,47%1,1%0,2%7.941
57▼1SwainĐường trên49,55%0,6%1,0%4.428
58VayneĐường trên46,24%2,2%5,2%16.891
59RyzeĐường trên47,45%1,0%0,9%7.823
60Master YiĐường trên47,42%0,7%4,4%5.580
61Kog'MawĐường trên47,84%0,5%0,4%3.963
62KalistaĐường trên46,92%0,7%1,3%5.072
63CorkiĐường trên44,52%1,6%0,3%12.055