Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Mỹ Latinh (Bắc)

Tier list Đường trên · Mỹ Latinh (Bắc)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,8 triệu trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Bắc) · Cách tính số liệu

STier S
8 tướng
1GarenĐường trên51,93%8,1%6,7%14.742
2TeemoĐường trên52,36%5,2%7,2%9.540
3OrnnĐường trên52,76%4,5%0,8%8.221
4MordekaiserĐường trên51,28%7,6%17,4%13.942
5SettĐường trên50,25%10,1%6,9%18.495
6MalphiteĐường trên50,93%6,9%16,1%12.678
7NasusĐường trên50,96%5,9%26,2%10.866
8SingedĐường trên53,38%2,4%0,7%4.434
ATier A
16 tướng
9Cho'GathĐường trên50,97%4,6%6,7%8.335
10IllaoiĐường trên50,88%4,2%13,8%7.594
11VolibearĐường trên49,70%6,8%3,9%12.514
12ZaahenĐường trên51,66%3,0%1,4%5.414
13▲3DariusĐường trên49,03%8,0%20,2%14.663
14▼1YoneĐường trên49,84%5,7%6,9%10.503
15▼1GangplankĐường trên50,09%5,5%3,8%10.043
16▼1KayleĐường trên51,65%2,8%0,9%5.136
17GwenĐường trên50,27%4,2%11,5%7.758
18ShenĐường trên50,25%4,2%1,0%7.666
19▲2PantheonĐường trên50,36%3,6%4,1%6.590
20▼1UrgotĐường trên50,54%3,5%1,0%6.415
21▲2RenektonĐường trên50,08%4,2%2,6%7.668
22YorickĐường trên49,80%4,3%8,6%7.858
23▲1AkaliĐường trên50,87%2,1%23,9%3.894
24▼4Dr. MundoĐường trên50,60%3,1%2,3%5.621
BTier B
16 tướng
25JaxĐường trên49,12%4,9%7,2%8.915
26CamilleĐường trên49,65%3,6%1,9%6.570
27TryndamereĐường trên49,58%3,6%2,8%6.497
28FioraĐường trên49,41%3,8%3,4%6.903
29AatroxĐường trên48,69%5,0%5,4%9.077
30KledĐường trên50,50%2,0%1,0%3.713
31PoppyĐường trên52,05%1,0%1,2%1.779
32IreliaĐường trên49,03%3,4%7,2%6.214
33SionĐường trên49,37%2,9%0,3%5.293
34Tahm KenchĐường trên49,76%2,2%2,2%3.965
35▲2AmbessaĐường trên49,02%2,7%3,5%4.845
36▲3YasuoĐường trên48,54%2,5%16,8%4.524
37▼2OlafĐường trên49,80%1,8%1,3%3.313
38▼2KennenĐường trên50,14%1,5%0,8%2.760
39▼1GragasĐường trên49,74%1,8%0,6%3.271
40Ngộ KhôngĐường trên50,84%0,9%7,3%1.729
CTier C
8 tướng
41HeimerdingerĐường trên49,26%1,7%4,1%3.193
42GnarĐường trên47,32%3,9%1,4%7.138
43RivenĐường trên48,66%2,1%1,1%3.808
44▲1JayceĐường trên48,48%2,2%0,9%4.020
45▼1WarwickĐường trên49,38%1,3%4,2%2.430
46TrundleĐường trên48,14%2,3%0,6%4.283
47▲1VayneĐường trên49,18%1,2%7,5%2.202
48▼1QuinnĐường trên50,58%0,7%0,4%1.293
DTier D
4 tướng
49K'SanteĐường trên46,26%2,8%1,6%5.032
50VladimirĐường trên48,36%0,8%2,2%1.429
51UdyrĐường trên48,36%0,6%1,1%1.038
52RumbleĐường trên46,41%1,1%0,2%1.965