Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Mỹ Latinh (Nam)

Tier list Đường trên · Mỹ Latinh (Nam)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,8 triệu trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Nam) · Cách tính số liệu

STier S
6 tướng
1GarenĐường trên51,82%7,3%6,3%13.440
2TeemoĐường trên52,06%5,2%7,4%9.584
3▲1MordekaiserĐường trên51,32%6,9%13,2%12.573
4▲1SettĐường trên50,87%8,7%5,5%15.936
5▼2MalphiteĐường trên51,05%7,4%13,9%13.574
6Cho'GathĐường trên51,86%4,5%8,0%8.269
ATier A
5 tướng
7NasusĐường trên50,82%5,8%24,8%10.567
8YoneĐường trên50,47%6,9%10,0%12.676
9OrnnĐường trên51,80%3,9%0,8%7.133
10DariusĐường trên49,50%8,4%23,1%15.462
11GwenĐường trên51,04%4,1%12,8%7.524
BTier B
18 tướng
12KayleĐường trên52,18%2,4%0,7%4.467
13▲1UrgotĐường trên51,31%3,1%1,0%5.632
14▼1SingedĐường trên52,07%2,1%0,6%3.772
15▲1VolibearĐường trên49,35%6,8%3,3%12.552
16▼1KledĐường trên51,82%2,1%1,6%3.898
17▲3RenektonĐường trên49,76%5,0%3,6%9.148
18GangplankĐường trên49,69%5,0%4,2%9.234
19ShenĐường trên50,06%4,2%1,0%7.748
20▼3IllaoiĐường trên50,37%3,4%9,0%6.272
21▲1YorickĐường trên50,16%3,8%7,2%6.902
22▼1AatroxĐường trên49,62%4,8%6,1%8.720
23YasuoĐường trên50,16%2,8%18,5%5.193
24GnarĐường trên49,97%3,9%1,7%7.124
25▲4Dr. MundoĐường trên50,49%3,0%2,8%5.472
26▲1TryndamereĐường trên49,92%3,7%3,8%6.867
27▼2JaxĐường trên49,01%5,4%7,5%9.908
28IreliaĐường trên49,76%3,7%7,6%6.819
29▼3HeimerdingerĐường trên51,17%1,8%3,9%3.346
CTier C
15 tướng
30ZaahenĐường trên50,40%2,5%1,4%4.655
31Ngộ KhôngĐường trên52,53%0,8%6,8%1.462
32AkaliĐường trên49,81%2,4%23,5%4.381
33AmbessaĐường trên49,82%2,7%3,9%5.016
34FioraĐường trên49,10%3,8%3,9%7.019
35PantheonĐường trên49,13%3,1%3,0%5.709
36▲1CamilleĐường trên49,02%3,2%2,2%5.948
37▲1WarwickĐường trên51,22%1,0%4,5%1.882
38▲1RivenĐường trên49,39%2,5%1,4%4.641
39▼3GragasĐường trên49,65%2,2%1,1%3.958
40▲1TrundleĐường trên48,77%2,7%0,8%4.964
41▲1KennenĐường trên49,31%2,1%1,4%3.819
42▼2SionĐường trên48,67%2,8%0,4%5.139
43OlafĐường trên49,28%2,0%1,6%3.657
44Tahm KenchĐường trên48,73%2,5%3,0%4.515
DTier D
11 tướng
45JayceĐường trên47,71%2,5%1,7%4.651
46▲3PoppyĐường trên49,53%0,9%1,4%1.714
47▼1AniviaĐường trên50,25%0,6%1,5%1.013
48▼1QuinnĐường trên49,43%0,8%0,7%1.485
49▲1KaynĐường trên48,75%0,9%10,0%1.717
50▼2K'SanteĐường trên46,72%2,8%2,2%5.212
51VladimirĐường trên48,08%1,1%2,7%1.974
52VayneĐường trên47,35%1,2%8,4%2.148
53RyzeĐường trên48,01%0,5%0,5%981
54RumbleĐường trên46,13%1,1%0,3%1.927
55UdyrĐường trên45,95%0,5%0,6%927