Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Bắc Mỹ

Tier list Xạ thủ · Bắc Mỹ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 3,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Bắc Mỹ · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1JinxXạ thủ51,82%20,0%16,3%73.416
2TristanaXạ thủ51,47%10,9%10,6%40.128
ATier A
5 tướng
3YunaraXạ thủ50,08%15,7%7,6%57.733
4JhinXạ thủ49,92%15,8%1,9%57.877
5CaitlynXạ thủ49,50%14,9%21,3%54.873
6▲1ZeriXạ thủ51,80%4,7%1,0%17.205
7▼1TwitchXạ thủ50,98%6,2%12,0%22.847
BTier B
11 tướng
8AsheXạ thủ50,49%8,1%2,7%29.767
9▲1YasuoXạ thủ52,03%2,4%25,2%8.833
10▼1ViktorXạ thủ52,05%2,6%15,5%9.437
11XerathXạ thủ54,00%0,9%8,5%3.241
12Kai'SaXạ thủ49,28%12,5%1,9%46.071
13▲3HweiXạ thủ52,93%1,5%3,6%5.394
14▼1BrandXạ thủ53,38%1,1%4,7%4.084
15LuxXạ thủ53,36%1,1%5,5%3.898
16▼2XayahXạ thủ51,05%4,2%0,6%15.251
17VeigarXạ thủ52,29%2,0%2,8%7.254
18Miss FortuneXạ thủ49,62%7,1%1,2%26.229
CTier C
14 tướng
19▲1DravenXạ thủ49,79%5,2%12,9%18.927
20▼1Kog'MawXạ thủ51,29%2,3%0,6%8.543
21▲1ApheliosXạ thủ49,18%6,6%2,1%24.093
22▼1ZiggsXạ thủ51,42%1,8%1,2%6.671
23SwainXạ thủ51,72%1,4%2,8%5.000
24NilahXạ thủ51,73%1,3%1,6%4.951
25▲3Vel'KozXạ thủ53,07%0,5%2,2%2.003
26▲1SyndraXạ thủ51,44%1,1%12,4%4.065
27▼2SivirXạ thủ49,32%4,2%1,4%15.285
28▲3KarthusXạ thủ52,53%0,7%0,9%2.431
29SmolderXạ thủ49,03%4,5%1,9%16.473
30▼4SeraphineXạ thủ51,39%1,0%14,4%3.746
31▲1SamiraXạ thủ49,06%3,9%3,3%14.271
32▼2SennaXạ thủ51,63%0,8%2,9%3.103
DTier D
10 tướng
33LucianXạ thủ47,35%6,1%1,6%22.383
34Aurelion SolXạ thủ50,64%0,8%1,1%3.120
35VayneXạ thủ47,89%3,1%5,3%11.337
36KatarinaXạ thủ50,40%0,7%7,5%2.504
37VarusXạ thủ48,11%2,6%0,5%9.456
38KalistaXạ thủ48,29%2,3%0,4%8.573
39VladimirXạ thủ50,19%0,7%4,6%2.660
40EzrealXạ thủ45,43%8,5%2,7%31.061
41CorkiXạ thủ48,26%1,4%0,3%5.255
42MelXạ thủ46,92%1,0%12,3%3.685