Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Bắc Mỹ

Tier list Đường trên · Bắc Mỹ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 3,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Bắc Mỹ · Cách tính số liệu

STier S
10 tướng
1TeemoĐường trên51,77%6,3%11,6%22.771
2GarenĐường trên50,70%8,0%7,5%28.834
3SettĐường trên51,12%6,2%2,4%22.275
4▲1MalphiteĐường trên50,81%6,6%16,8%23.590
5▲1YoneĐường trên50,37%7,5%16,5%26.812
6▼2ShenĐường trên51,60%4,3%1,4%15.451
7MordekaiserĐường trên50,69%5,6%9,4%20.161
8NasusĐường trên50,35%5,2%31,3%18.600
9SingedĐường trên51,52%3,3%1,2%11.881
10RenektonĐường trên50,54%5,7%4,5%20.521
ATier A
18 tướng
11▲1FioraĐường trên50,74%4,5%5,1%16.223
12▼1OrnnĐường trên50,96%4,0%0,6%14.367
13AatroxĐường trên50,41%5,1%6,8%18.260
14GangplankĐường trên50,51%4,7%4,1%16.996
15CamilleĐường trên50,68%4,1%2,6%14.565
16Dr. MundoĐường trên50,43%4,2%4,2%15.114
17▲1DariusĐường trên49,33%7,1%10,8%25.312
18▲1JaxĐường trên49,86%5,1%8,9%18.382
19▼2AkaliĐường trên51,22%1,9%16,2%6.909
20IreliaĐường trên50,28%3,5%9,1%12.729
21▲2Cho'GathĐường trên50,14%3,7%7,2%13.160
22▼1UrgotĐường trên49,97%4,4%1,8%15.815
23▼1TryndamereĐường trên50,06%4,0%5,1%14.221
24▲1KayleĐường trên50,52%2,9%2,1%10.380
25▲2WarwickĐường trên51,41%1,6%2,7%5.707
26▼2GwenĐường trên50,34%3,0%3,6%10.688
27▼1IllaoiĐường trên50,05%3,4%8,9%12.201
28PantheonĐường trên50,37%2,6%2,3%9.425
BTier B
13 tướng
29▲2OlafĐường trên50,33%2,6%3,3%9.178
30ZaahenĐường trên50,03%3,0%1,2%10.816
31▼2KledĐường trên50,47%2,1%1,1%7.630
32HeimerdingerĐường trên50,87%1,5%2,4%5.491
33GragasĐường trên50,30%2,1%0,5%7.549
34▲4VolibearĐường trên49,08%4,0%1,7%14.417
35▼1YorickĐường trên49,30%3,3%8,6%12.007
36▲3YasuoĐường trên49,14%2,7%25,2%9.593
37QuinnĐường trên51,14%1,1%0,8%4.061
38▼2RivenĐường trên49,54%2,8%2,5%10.149
39▲1PoppyĐường trên51,22%1,0%2,7%3.682
40▼5KennenĐường trên50,51%1,5%0,7%5.470
41SionĐường trên49,14%3,1%0,8%11.247
CTier C
6 tướng
42▲1Tahm KenchĐường trên49,21%2,1%3,7%7.555
43▼1GnarĐường trên48,56%3,1%0,7%11.089
44▲1Ngộ KhôngĐường trên50,04%1,2%6,2%4.191
45▼1JayceĐường trên48,45%3,0%3,5%10.900
46▲1AmbessaĐường trên48,32%3,1%4,5%11.071
47▼1TrundleĐường trên48,95%2,2%0,8%7.829
DTier D
10 tướng
48▲2AniviaĐường trên49,82%0,6%2,5%2.252
49▼1Master YiĐường trên49,47%0,6%23,0%2.094
50▼1VladimirĐường trên48,59%1,2%4,6%4.205
51▲1VayneĐường trên48,16%1,3%5,3%4.645
52▲1RumbleĐường trên48,33%1,2%0,3%4.378
53▲1SwainĐường trên49,19%0,7%2,7%2.334
54▲1K'SanteĐường trên46,77%2,7%1,7%9.514
55▲1UdyrĐường trên48,60%0,8%2,0%2.755
56▲1AuroraĐường trên48,72%0,5%1,6%1.839
57▲1VarusĐường trên47,92%0,6%0,5%2.331