Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Châu Đại Dương

Tier list Đi rừng · Châu Đại Dương

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 475 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Châu Đại Dương · Cách tính số liệu

STier S
13 tướng
1Master YiĐi rừng51,57%7,7%20,5%3.661
2ShacoĐi rừng52,67%4,9%17,9%2.305
3Cho'GathĐi rừng51,39%7,7%7,1%3.637
4Ngộ KhôngĐi rừng51,25%8,0%4,8%3.791
5▲2ShyvanaĐi rừng50,83%7,3%8,8%3.441
6ViegoĐi rừng50,53%7,9%6,8%3.764
7▲1UdyrĐi rừng53,76%2,5%0,8%1.183
8▼3BriarĐi rừng51,46%5,4%12,2%2.563
9GravesĐi rừng49,94%8,6%19,1%4.095
10SylasĐi rừng50,52%6,1%18,8%2.884
11TalonĐi rừng50,59%6,3%10,5%2.965
12KaynĐi rừng49,99%7,6%6,0%3.613
13VolibearĐi rừng53,94%1,7%1,4%812
ATier A
20 tướng
14GwenĐi rừng54,34%1,3%2,9%611
15LilliaĐi rừng51,02%4,5%4,2%2.111
16DariusĐi rừng54,59%1,0%9,2%458
17QiyanaĐi rừng50,07%4,8%5,8%2.287
18ZacĐi rừng51,79%2,6%1,2%1.228
19▲1WarwickĐi rừng50,79%3,6%2,4%1.715
20▲3TrundleĐi rừng54,37%0,9%0,9%423
21▼2Nunu & WillumpĐi rừng51,92%2,3%0,4%1.069
22▼1Lee SinĐi rừng48,29%7,9%6,1%3.748
23▼1RammusĐi rừng51,21%2,8%5,2%1.320
24Bel'VethĐi rừng51,41%2,5%4,5%1.202
25▲1Rek'SaiĐi rừng53,32%1,3%0,7%602
26▼1FizzĐi rừng54,29%0,8%9,2%361
27Kha'ZixĐi rừng48,33%7,3%3,5%3.470
28EvelynnĐi rừng50,69%2,9%3,9%1.373
29RengarĐi rừng49,11%4,9%9,1%2.303
30EkkoĐi rừng49,91%3,6%3,8%1.695
31FiddlesticksĐi rừng51,43%2,1%1,0%976
32NidaleeĐi rừng51,12%2,3%1,6%1.076
33NocturneĐi rừng48,47%4,7%12,2%2.216
BTier B
7 tướng
34HecarimĐi rừng48,25%4,8%3,7%2.292
35EliseĐi rừng49,20%3,3%2,2%1.555
36▲2ShenĐi rừng53,91%0,5%0,8%243
37▼1ZyraĐi rừng52,28%0,9%2,5%438
38▼1NaafiriĐi rừng49,26%2,7%9,1%1.287
39Xin ZhaoĐi rừng50,11%2,0%0,8%934
40AmumuĐi rừng48,25%3,2%1,4%1.515
CTier C
8 tướng
41GragasĐi rừng52,23%0,6%0,4%291
42Jarvan IVĐi rừng46,34%4,8%1,2%2.255
43▲2TeemoĐi rừng50,21%1,0%8,3%480
44▼1IvernĐi rừng50,41%1,0%0,5%486
45▼1DianaĐi rừng47,24%2,9%4,0%1.361
46▲1QuinnĐi rừng49,17%1,3%0,8%604
47▼1SejuaniĐi rừng48,02%1,9%0,3%908
48JaxĐi rừng48,58%1,3%9,7%632
DTier D
13 tướng
49MaokaiĐi rừng50,17%0,6%0,2%299
50▲1ViĐi rừng45,78%3,0%0,7%1.422
51▼1JayceĐi rừng47,91%1,3%3,7%599
52AmbessaĐi rừng48,45%1,0%5,5%483
53AatroxĐi rừng48,42%0,9%7,3%444
54▲1TaliyahĐi rừng48,24%1,1%0,7%512
55▼1SkarnerĐi rừng48,91%0,8%0,1%366
56KindredĐi rừng46,12%2,0%3,3%967
57MalphiteĐi rừng48,02%0,8%13,3%379
58LockeĐi rừng47,99%0,6%18,2%273
59ZedĐi rừng44,37%1,3%17,6%622
60Dr. MundoĐi rừng46,67%0,5%3,2%255
61KarthusĐi rừng43,77%1,2%1,3%546