Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Nga

Tier list Xạ thủ · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 430 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1JinxXạ thủ51,81%15,4%7,7%6.723
2▲1TwitchXạ thủ53,05%7,1%17,5%3.095
3▼1YasuoXạ thủ54,92%2,6%27,0%1.118
4JhinXạ thủ50,40%17,1%3,9%7.465
5TristanaXạ thủ51,51%10,3%9,5%4.494
6▲1Miss FortuneXạ thủ51,17%10,3%2,5%4.503
7▼1ZeriXạ thủ53,45%4,3%2,1%1.899
ATier A
3 tướng
8▲1CaitlynXạ thủ49,19%15,6%25,7%6.813
9▼1Kai'SaXạ thủ49,43%15,5%3,9%6.765
10YunaraXạ thủ50,03%11,4%3,9%4.973
BTier B
6 tướng
11▲1ApheliosXạ thủ49,52%10,6%7,1%4.647
12▼1HweiXạ thủ55,53%1,1%2,1%497
13AsheXạ thủ50,08%7,1%1,1%3.095
14SmolderXạ thủ50,12%6,5%3,7%2.835
15DravenXạ thủ50,63%4,7%16,5%2.048
16VeigarXạ thủ53,42%1,7%3,6%730
CTier C
12 tướng
17ViktorXạ thủ51,03%2,8%11,0%1.219
18▲1SamiraXạ thủ48,47%7,3%13,4%3.200
19▼1Kog'MawXạ thủ51,56%2,3%1,2%1.026
20XayahXạ thủ49,04%5,5%0,8%2.400
21VarusXạ thủ48,86%4,0%1,2%1.762
22▲1SivirXạ thủ49,27%3,1%0,7%1.368
23▼1VladimirXạ thủ53,39%0,6%3,2%251
24VayneXạ thủ48,47%3,5%6,1%1.531
25KatarinaXạ thủ51,33%0,9%14,8%413
26▲1ZiggsXạ thủ51,74%0,9%0,3%402
27▼1KalistaXạ thủ48,57%2,9%1,4%1.258
28SeraphineXạ thủ50,97%0,9%6,3%414
DTier D
6 tướng
29LucianXạ thủ46,52%3,7%1,0%1.625
30EzrealXạ thủ43,44%7,4%1,8%3.232
31CorkiXạ thủ49,47%0,9%0,1%374
32▲1SyndraXạ thủ47,90%1,0%5,6%453
33▼1NilahXạ thủ47,60%1,1%2,4%500
34MelXạ thủ46,43%1,2%16,7%532