Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Nga

Tier list Đi rừng · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 430 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
10 tướng
1BriarĐi rừng51,76%8,7%20,4%3.785
2▲1ShyvanaĐi rừng52,02%7,3%8,2%3.147
3▼1Cho'GathĐi rừng53,26%4,5%1,9%1.947
4ViegoĐi rừng50,46%10,0%13,8%4.348
5▲1RammusĐi rừng53,53%3,5%7,4%1.502
6▲2WarwickĐi rừng52,05%5,3%6,0%2.294
7Master YiĐi rừng50,10%8,4%24,1%3.649
8▼3MalphiteĐi rừng55,79%1,1%12,7%484
9KaynĐi rừng50,13%9,0%5,4%3.912
10Ngộ KhôngĐi rừng51,34%5,3%3,4%2.275
ATier A
14 tướng
11▲2Bel'VethĐi rừng51,21%4,5%6,7%1.949
12▼1NocturneĐi rừng50,09%6,2%14,8%2.687
13▲5EvelynnĐi rừng51,96%3,5%1,8%1.528
14▼2AmumuĐi rừng51,03%4,7%2,0%2.044
15LilliaĐi rừng51,44%3,9%1,8%1.699
16▼2ZacĐi rừng52,12%3,1%1,0%1.322
17▼1EkkoĐi rừng51,09%3,9%2,0%1.693
18▲1TalonĐi rừng49,98%5,3%9,9%2.295
19▼2HecarimĐi rừng51,02%3,6%3,9%1.576
20SylasĐi rừng49,51%5,4%9,0%2.341
21EliseĐi rừng51,79%2,6%1,2%1.118
22▲1ShacoĐi rừng48,81%5,5%21,8%2.387
23▼1DianaĐi rừng49,85%4,0%3,1%1.715
24▲2UdyrĐi rừng51,56%2,1%0,9%896
BTier B
23 tướng
25Jarvan IVĐi rừng49,72%3,7%0,8%1.589
26▼2SejuaniĐi rừng49,93%3,3%0,3%1.408
27▲1Kha'ZixĐi rừng48,58%4,9%3,3%2.143
28▼1FiddlesticksĐi rừng49,77%3,0%0,8%1.302
29▲1ViĐi rừng48,71%4,3%1,7%1.854
30▲1TeemoĐi rừng52,02%1,1%10,5%496
31▼2TrundleĐi rừng53,13%0,8%0,6%367
32▲1KindredĐi rừng49,44%2,9%1,0%1.246
33▼1Nunu & WillumpĐi rừng50,22%2,1%0,2%892
34Xin ZhaoĐi rừng49,36%2,7%0,8%1.163
35▲2GravesĐi rừng47,77%4,2%2,9%1.838
36▼1KarthusĐi rừng50,00%2,0%0,3%868
37▼1VolibearĐi rừng49,03%2,5%2,4%1.077
38DariusĐi rừng52,24%0,7%11,0%312
39▲1MaokaiĐi rừng52,31%0,8%0,4%346
40▼1AatroxĐi rừng50,81%1,1%8,1%492
41JaxĐi rừng49,37%1,6%8,0%711
42▲1NaafiriĐi rừng48,79%2,1%4,1%906
43▼1QiyanaĐi rừng47,03%3,4%4,4%1.480
44▲2IvernĐi rừng50,32%1,1%0,3%475
45AmbessaĐi rừng50,37%0,9%2,6%411
46▼2Lee SinĐi rừng45,65%4,8%3,1%2.070
47▲3PantheonĐi rừng51,28%0,6%1,8%273
CTier C
13 tướng
48▼1ZedĐi rừng47,23%1,6%29,1%703
49GragasĐi rừng51,15%0,5%0,8%217
50▲2SkarnerĐi rừng49,26%0,9%0,1%404
51▼3ShenĐi rừng49,83%0,7%0,8%287
52▼1Rek'SaiĐi rừng47,99%1,3%0,2%546
53▲1RengarĐi rừng44,23%4,3%5,5%1.845
54▲3OlafĐi rừng49,81%0,6%2,1%267
55▼2ZyraĐi rừng49,16%0,7%6,4%299
56▲2MorganaĐi rừng48,72%0,6%20,5%273
57▼2NidaleeĐi rừng46,85%1,4%0,3%587
58▲1QuinnĐi rừng46,65%1,2%0,4%523
59▼3PoppyĐi rừng48,08%0,7%1,3%312
60GwenĐi rừng46,87%0,8%1,7%335
DTier D
3 tướng
61JayceĐi rừng45,80%0,5%1,1%238
62LockeĐi rừng42,75%0,9%21,7%400
63ZaahenĐi rừng43,46%0,5%1,2%237