Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Nga

Tier list Đường trên · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 430 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
8 tướng
1YoneĐường trên51,83%8,8%15,5%3.712
2▲1SettĐường trên51,32%9,9%7,0%4.195
3▼1MalphiteĐường trên51,37%8,0%14,7%3.393
4YasuoĐường trên52,09%4,0%27,6%1.697
5RenektonĐường trên52,42%4,6%3,9%1.944
6VolibearĐường trên51,84%4,9%2,5%2.091
7DariusĐường trên50,54%7,4%13,0%3.126
8FioraĐường trên52,06%4,4%6,7%1.848
ATier A
16 tướng
9MordekaiserĐường trên50,18%7,1%15,0%2.985
10▲1GarenĐường trên51,07%5,3%5,5%2.240
11▲1TryndamereĐường trên52,49%2,8%4,1%1.187
12▲3ZaahenĐường trên51,90%3,5%1,6%1.474
13NasusĐường trên50,61%4,9%18,9%2.061
14▼4KayleĐường trên51,72%3,6%2,1%1.539
15▲3GangplankĐường trên51,27%4,1%2,8%1.732
16▲3SylasĐường trên54,73%1,0%7,6%402
17▼1ShenĐường trên50,08%5,7%1,0%2.424
18▼4OrnnĐường trên50,84%4,3%0,8%1.835
19▼2IllaoiĐường trên51,22%3,6%7,6%1.521
20SingedĐường trên52,92%1,9%0,5%805
21▲2IreliaĐường trên50,60%4,1%9,2%1.751
22▼1Tahm KenchĐường trên51,82%2,7%2,2%1.127
23▼1OlafĐường trên52,15%2,4%2,4%1.001
24TeemoĐường trên49,45%6,0%11,7%2.538
BTier B
5 tướng
25CamilleĐường trên50,95%2,9%1,2%1.207
26JaxĐường trên49,18%4,5%8,4%1.881
27▲2AatroxĐường trên48,76%5,2%9,2%2.182
28GwenĐường trên50,74%2,5%2,1%1.074
29▼2UrgotĐường trên49,54%3,9%1,5%1.647
CTier C
21 tướng
30KennenĐường trên50,64%2,0%0,9%859
31WarwickĐường trên51,16%1,4%5,5%602
32▲1GnarĐường trên49,80%2,4%0,6%1.012
33▼1Dr. MundoĐường trên48,66%3,5%2,1%1.492
34▲3KledĐường trên49,73%1,8%1,0%746
35▼1AkaliĐường trên48,46%2,5%12,1%1.040
36MaokaiĐường trên52,44%0,6%0,4%246
37▲3RivenĐường trên48,96%2,0%1,3%866
38▼3K'SanteĐường trên48,29%2,6%1,9%1.083
39▲2YorickĐường trên47,47%3,2%6,4%1.361
40▼1PantheonĐường trên48,12%2,5%2,2%1.066
41▼3Cho'GathĐường trên47,62%3,0%1,9%1.258
42▲2SionĐường trên47,75%2,7%0,3%1.158
43▲4AuroraĐường trên51,10%0,8%1,2%317
44▼2VladimirĐường trên49,44%1,3%3,7%532
45▼2GragasĐường trên48,16%2,1%1,0%897
46▼1TrundleĐường trên48,56%1,8%0,7%762
47▲1JayceĐường trên47,76%2,3%1,6%984
48▲1AmbessaĐường trên47,47%2,5%3,1%1.047
49▼3SwainĐường trên50,00%0,7%1,1%280
50MalzaharĐường trên48,84%0,8%12,1%346
DTier D
8 tướng
51Ngộ KhôngĐường trên48,42%0,9%2,8%380
52PoppyĐường trên47,65%1,1%1,4%447
53VayneĐường trên46,92%1,3%5,5%552
54HeimerdingerĐường trên46,42%1,2%2,7%489
55QuinnĐường trên47,37%0,7%0,3%304
56VarusĐường trên45,35%0,8%1,0%355
57RumbleĐường trên42,99%1,0%0,2%428
58KarmaĐường trên43,44%0,5%1,1%221