Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Singapore

Tier list Xạ thủ · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 709 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1LuxXạ thủ57,27%1,6%15,2%1.163
2JinxXạ thủ52,49%15,6%5,1%11.247
ATier A
8 tướng
3YunaraXạ thủ51,12%13,6%4,5%9.824
4CaitlynXạ thủ50,00%18,1%20,2%13.071
5TristanaXạ thủ52,09%8,1%3,1%5.872
6JhinXạ thủ49,90%19,4%2,2%14.017
7Kai'SaXạ thủ49,96%17,4%3,4%12.530
8AsheXạ thủ51,09%10,3%1,9%7.405
9▲1TwitchXạ thủ52,27%5,4%5,5%3.916
10▼1VeigarXạ thủ54,69%1,4%2,7%1.044
BTier B
13 tướng
11SyndraXạ thủ54,27%0,9%6,4%667
12Miss FortuneXạ thủ49,48%7,7%0,6%5.586
13ZiggsXạ thủ52,51%2,0%1,8%1.436
14ApheliosXạ thủ49,50%6,3%1,9%4.515
15▲2SivirXạ thủ50,16%4,3%1,1%3.098
16XayahXạ thủ50,18%4,2%0,5%2.993
17▲1SmolderXạ thủ49,72%5,0%1,6%3.614
18▼3YasuoXạ thủ51,50%1,6%20,5%1.163
19SwainXạ thủ54,15%0,6%3,4%434
20NilahXạ thủ53,06%1,0%1,2%735
21LucianXạ thủ48,15%8,2%1,9%5.907
22VarusXạ thủ49,87%3,7%0,9%2.657
23SennaXạ thủ53,69%0,6%1,2%406
CTier C
5 tướng
24▲1DravenXạ thủ49,59%3,0%4,9%2.178
25▼1ZeriXạ thủ49,66%2,9%0,6%2.058
26SeraphineXạ thủ51,70%0,8%12,4%588
27VayneXạ thủ48,26%4,2%8,2%3.050
28Aurelion SolXạ thủ52,82%0,5%0,7%373
DTier D
10 tướng
29▲1Kog'MawXạ thủ49,95%1,5%0,2%1.093
30▲2ViktorXạ thủ48,84%2,2%7,7%1.556
31▼2EzrealXạ thủ45,09%11,2%2,9%8.086
32▲1HweiXạ thủ51,19%0,8%2,8%545
33▲1VladimirXạ thủ52,00%0,5%2,4%375
34▼3SamiraXạ thủ47,64%3,7%4,4%2.674
35XerathXạ thủ50,98%0,7%7,6%508
36KalistaXạ thủ47,74%2,9%1,0%2.059
37CorkiXạ thủ49,17%1,3%0,3%968
38MelXạ thủ46,43%1,4%25,8%995