Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Singapore

Tier list Đi rừng · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 709 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

STier S
5 tướng
1Ngộ KhôngĐi rừng54,52%7,6%5,0%5.383
2Master YiĐi rừng52,59%10,5%27,1%7.437
3Cho'GathĐi rừng52,50%9,4%12,4%6.646
4▲1ViegoĐi rừng50,64%11,3%13,5%8.020
5▼1ShyvanaĐi rừng53,12%5,1%4,0%3.633
ATier A
5 tướng
6BriarĐi rừng52,05%5,6%11,6%3.979
7SylasĐi rừng50,62%6,6%17,5%4.676
8▲1GravesĐi rừng50,33%8,2%8,4%5.844
9▲1TalonĐi rừng51,95%4,7%5,5%3.363
10▼2Jarvan IVĐi rừng51,37%5,6%1,8%3.956
BTier B
10 tướng
11UdyrĐi rừng51,88%3,6%1,4%2.556
12Lee SinĐi rừng48,53%9,5%10,2%6.713
13KaynĐi rừng49,55%6,9%3,5%4.920
14RammusĐi rừng52,99%2,2%5,2%1.553
15▲1NocturneĐi rừng49,93%5,2%20,4%3.665
16▼1WarwickĐi rừng51,44%3,4%1,4%2.428
17Kha'ZixĐi rừng48,98%7,3%4,8%5.163
18LilliaĐi rừng50,99%3,3%2,0%2.373
19ShacoĐi rừng49,70%4,2%18,3%2.990
20NidaleeĐi rừng52,23%1,9%0,6%1.348
CTier C
22 tướng
21NaafiriĐi rừng50,52%2,8%9,2%2.023
22EliseĐi rừng50,95%2,5%1,3%1.745
23EvelynnĐi rừng51,22%2,1%1,1%1.472
24TrundleĐi rừng52,60%1,2%0,9%884
25▲1TryndamereĐi rừng54,32%0,6%2,6%440
26▼1Nunu & WillumpĐi rừng51,33%1,7%0,4%1.202
27EkkoĐi rừng50,03%2,5%0,8%1.749
28▲1QiyanaĐi rừng47,65%4,9%6,8%3.492
29▼1Bel'VethĐi rừng49,01%3,2%4,2%2.283
30GragasĐi rừng53,76%0,6%0,7%426
31▲3AmbessaĐi rừng53,14%0,7%4,7%493
32FiddlesticksĐi rừng50,11%2,0%0,9%1.421
33▼2SejuaniĐi rừng49,97%2,1%0,4%1.465
34▼1AmumuĐi rừng49,83%2,1%1,0%1.495
35▲1DariusĐi rừng51,76%0,9%10,8%624
36▲4MaokaiĐi rừng53,60%0,5%0,2%375
37▲2VolibearĐi rừng50,63%1,4%1,6%960
38ZacĐi rừng50,13%1,6%0,5%1.165
39▼4QuinnĐi rừng50,13%1,6%0,7%1.137
40▼3Xin ZhaoĐi rừng48,30%2,7%0,8%1.940
41RengarĐi rừng45,73%5,4%10,2%3.868
42AatroxĐi rừng49,49%1,4%10,7%990
DTier D
19 tướng
43▲1KindredĐi rừng47,69%2,3%1,3%1.623
44▼1ZyraĐi rừng50,82%0,8%1,3%549
45MordekaiserĐi rừng50,99%0,6%9,5%453
46ViĐi rừng45,92%3,6%1,0%2.524
47Dr. MundoĐi rừng50,65%0,6%3,7%458
48▲1GwenĐi rừng49,42%1,0%1,8%684
49▼1KarthusĐi rừng49,06%1,1%0,5%746
50SkarnerĐi rừng48,81%1,1%0,4%797
51▲1JaxĐi rừng47,52%1,3%7,4%949
52▼1MalphiteĐi rừng48,10%1,0%13,2%709
53DianaĐi rừng45,77%2,4%1,4%1.689
54ZedĐi rừng44,33%2,6%26,6%1.870
55Rek'SaiĐi rừng47,86%1,1%0,3%748
56HecarimĐi rừng43,93%3,6%1,3%2.536
57▲2TeemoĐi rừng48,02%0,7%7,2%504
58▼1PantheonĐi rừng46,76%1,0%5,7%725
59▼1IvernĐi rừng46,96%1,0%0,4%724
60JayceĐi rừng46,85%0,6%2,6%429
61LockeĐi rừng44,99%0,5%26,0%389