Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Singapore

Tier list Đường trên · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 709 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1NasusĐường trên51,19%7,2%39,9%5.118
2▲1SettĐường trên52,14%7,2%3,0%5.067
3▲1GarenĐường trên52,04%7,3%4,1%5.136
4▼2MalphiteĐường trên51,79%7,0%13,7%4.970
5TeemoĐường trên52,42%5,1%8,3%3.619
6Cho'GathĐường trên52,27%4,6%12,4%3.216
7SingedĐường trên54,82%2,1%1,1%1.503
ATier A
8 tướng
8OrnnĐường trên52,43%3,9%0,7%2.735
9RenektonĐường trên51,20%5,4%4,0%3.824
10MordekaiserĐường trên50,51%6,3%11,1%4.441
11PantheonĐường trên51,77%3,9%6,0%2.733
12AatroxĐường trên50,11%6,5%10,9%4.592
13▲1YoneĐường trên49,06%8,4%10,7%5.932
14▲1ShenĐường trên52,34%3,2%0,9%2.264
15▼2Dr. MundoĐường trên51,56%3,8%4,3%2.655
BTier B
14 tướng
16JaxĐường trên49,87%5,4%7,6%3.842
17KayleĐường trên52,07%2,8%1,1%1.955
18▲4TryndamereĐường trên51,86%2,9%2,9%2.042
19DariusĐường trên48,67%7,3%11,8%5.149
20VolibearĐường trên50,45%4,3%1,7%3.013
21IllaoiĐường trên50,96%3,5%6,9%2.490
22▲1IreliaĐường trên50,37%4,0%8,1%2.811
23▼5ZaahenĐường trên51,57%2,8%1,6%1.976
24YasuoĐường trên49,08%4,3%21,1%3.044
25GangplankĐường trên49,21%5,2%6,2%3.652
26AmbessaĐường trên49,98%3,9%5,2%2.737
27QuinnĐường trên54,69%0,8%0,7%576
28▲1YorickĐường trên49,98%3,4%6,0%2.421
29▼1CamilleĐường trên49,49%3,9%3,4%2.766
CTier C
17 tướng
30▲2OlafĐường trên50,86%2,0%2,1%1.398
31GnarĐường trên50,17%2,5%0,6%1.764
32▼2FioraĐường trên48,01%4,6%3,4%3.247
33Tahm KenchĐường trên50,00%2,3%3,2%1.632
34AkaliĐường trên49,83%2,1%11,5%1.451
35UrgotĐường trên49,28%2,7%1,0%1.885
36▲1GragasĐường trên50,07%2,0%0,8%1.430
37▼1KennenĐường trên50,96%1,4%0,7%991
38▲1GwenĐường trên48,98%2,2%1,9%1.527
39▼1HeimerdingerĐường trên51,13%1,1%2,1%755
40▲1TrundleĐường trên48,05%2,8%0,9%1.952
41▲4Master YiĐường trên49,54%1,1%25,9%765
42▼2Ngộ KhôngĐường trên50,56%1,0%4,8%720
43▼1JayceĐường trên46,46%4,1%2,9%2.884
44RivenĐường trên47,09%3,2%1,4%2.287
45▼2SionĐường trên47,91%2,3%0,9%1.649
46VladimirĐường trên51,41%0,7%2,5%496
DTier D
9 tướng
47WarwickĐường trên50,49%0,9%1,3%614
48KledĐường trên48,74%1,3%0,9%915
49VayneĐường trên47,37%1,7%8,1%1.180
50PoppyĐường trên49,26%0,9%2,7%611
51K'SanteĐường trên45,02%3,4%3,2%2.428
52UdyrĐường trên48,45%1,0%1,3%741
53VarusĐường trên48,37%0,7%0,8%521
54AniviaĐường trên48,38%0,5%1,8%370
55RumbleĐường trên45,28%1,4%0,3%996