Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Thổ Nhĩ Kỳ

Tier list Đường trên · Thổ Nhĩ Kỳ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 2,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1MalphiteĐường trên52,42%9,3%22,4%18.403
STier S
7 tướng
2TeemoĐường trên51,58%7,4%17,0%14.607
3NasusĐường trên51,77%6,1%21,6%12.110
4GarenĐường trên51,17%8,1%6,3%16.039
5SettĐường trên51,19%7,6%4,4%14.916
6▲1KayleĐường trên52,91%2,7%0,9%5.322
7▲1IreliaĐường trên51,22%5,1%13,4%10.020
8▼2YoneĐường trên50,61%6,7%8,1%13.287
ATier A
14 tướng
9OrnnĐường trên52,26%3,0%0,5%5.963
10MordekaiserĐường trên50,05%7,3%16,4%14.357
11▲1ShenĐường trên50,89%4,0%0,5%7.851
12▼1AatroxĐường trên50,05%5,4%8,5%10.601
13FioraĐường trên50,59%4,3%4,1%8.476
14▲1DariusĐường trên48,49%8,9%19,7%17.510
15▼1VolibearĐường trên50,00%5,0%2,1%9.943
16▲1Cho'GathĐường trên50,22%4,2%5,9%8.312
17▼1JaxĐường trên50,02%4,8%4,9%9.368
18▲1OlafĐường trên51,55%2,1%1,7%4.231
19▲1Tahm KenchĐường trên50,01%4,0%7,3%7.854
20▼2Dr. MundoĐường trên50,84%2,9%2,6%5.671
21YorickĐường trên50,76%2,8%3,2%5.611
22WarwickĐường trên51,56%1,6%11,3%3.196
BTier B
14 tướng
23▲2KennenĐường trên50,89%2,3%1,3%4.559
24▼1RenektonĐường trên49,62%4,1%1,9%8.045
25▲2SionĐường trên50,61%2,5%0,3%4.869
26▼2AniviaĐường trên53,35%0,6%1,5%1.252
27▲1GragasĐường trên50,92%2,0%0,7%3.869
28▼2GnarĐường trên49,03%4,6%1,4%9.081
29▲1GangplankĐường trên49,25%4,0%2,2%7.783
30▼1SingedĐường trên51,35%1,5%0,3%2.886
31CamilleĐường trên49,83%2,7%1,6%5.266
32▲2ZaahenĐường trên50,35%2,0%1,4%3.956
33UrgotĐường trên49,92%2,4%0,8%4.778
34▼2YasuoĐường trên47,61%4,1%29,6%8.174
35TryndamereĐường trên49,26%3,1%1,6%6.115
36▲1PantheonĐường trên49,43%2,6%3,1%5.132
CTier C
10 tướng
37▲1QuinnĐường trên51,17%1,1%0,5%2.128
38▼2BrandĐường trên52,13%0,6%6,0%1.220
39▲1Ngộ KhôngĐường trên51,10%1,0%1,7%2.051
40▼1IllaoiĐường trên49,01%2,7%4,4%5.305
41▲1TrundleĐường trên49,01%2,5%0,7%4.999
42▼1AkaliĐường trên48,90%2,4%8,8%4.714
43VladimirĐường trên49,22%1,7%10,9%3.332
44▲2GwenĐường trên49,31%1,8%1,0%3.559
45▼1KledĐường trên49,98%1,3%0,8%2.555
46▼1HeimerdingerĐường trên49,32%1,7%3,4%3.382
DTier D
12 tướng
47PoppyĐường trên50,46%0,7%0,8%1.427
48AmbessaĐường trên48,90%1,3%2,4%2.591
49▲1VayneĐường trên47,53%2,1%6,5%4.223
50▼1FiddlesticksĐường trên50,59%0,5%0,5%1.014
51MalzaharĐường trên48,04%1,3%17,5%2.573
52K'SanteĐường trên46,40%2,2%1,9%4.353
53VarusĐường trên48,03%0,8%0,4%1.495
54JayceĐường trên45,87%1,9%0,5%3.769
55RivenĐường trên45,71%1,9%0,6%3.745
56▲1SwainĐường trên47,74%0,6%5,9%1.196
57▼1Master YiĐường trên47,03%0,7%11,0%1.431
58RumbleĐường trên46,43%1,1%0,2%2.158