Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Đài Loan

Tier list Xạ thủ · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 574 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ53,62%15,7%6,6%9.067
STier S
3 tướng
2Kai'SaXạ thủ49,64%25,1%6,9%14.548
3YunaraXạ thủ50,48%14,7%6,5%8.497
4TristanaXạ thủ51,22%10,1%5,2%5.861
ATier A
2 tướng
5JhinXạ thủ48,92%18,6%1,2%10.754
6CaitlynXạ thủ49,28%14,5%8,1%8.393
BTier B
13 tướng
7ZeriXạ thủ51,43%4,5%1,7%2.627
8YasuoXạ thủ53,20%1,4%17,7%827
9Miss FortuneXạ thủ50,22%7,2%0,5%4.160
10XayahXạ thủ50,78%5,2%0,7%3.021
11SivirXạ thủ50,23%6,3%3,2%3.657
12▲2DravenXạ thủ50,57%5,0%11,4%2.911
13▼1ViktorXạ thủ51,15%3,2%12,8%1.871
14▲1Kog'MawXạ thủ52,57%1,9%0,2%1.128
15▼2KalistaXạ thủ51,29%3,4%1,0%1.975
16▲1AsheXạ thủ49,43%6,8%1,3%3.927
17▲1TwitchXạ thủ50,61%3,7%3,0%2.144
18▼2SwainXạ thủ53,39%1,0%2,2%560
19CorkiXạ thủ51,15%2,6%0,2%1.484
CTier C
11 tướng
20LucianXạ thủ47,93%8,1%3,5%4.665
21▲2SamiraXạ thủ50,71%2,2%1,9%1.274
22ZiggsXạ thủ50,57%2,3%1,5%1.325
23▼2SmolderXạ thủ50,00%2,9%0,9%1.680
24ApheliosXạ thủ47,93%6,3%1,9%3.676
25VeigarXạ thủ52,23%0,9%0,8%515
26▲1SyndraXạ thủ52,47%0,6%4,0%364
27▼1EzrealXạ thủ45,42%11,7%2,9%6.794
28▲1NilahXạ thủ51,65%0,7%0,7%395
29▼1MelXạ thủ50,91%0,8%12,0%442
30HweiXạ thủ51,55%0,6%1,5%355
DTier D
3 tướng
31VarusXạ thủ46,78%2,7%1,2%1.539
32XerathXạ thủ48,68%0,9%10,5%530
33VayneXạ thủ45,88%2,2%5,2%1.251