Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Đài Loan

Tier list Hỗ trợ · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 574 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

STier S
6 tướng
1ThreshHỗ trợ51,66%18,2%25,4%10.338
2LeonaHỗ trợ52,72%7,7%5,6%4.353
3BraumHỗ trợ53,35%5,1%4,4%2.898
4LuluHỗ trợ50,08%17,0%16,5%9.652
5▲1BlitzcrankHỗ trợ51,22%8,3%23,4%4.690
6▼1NautilusHỗ trợ50,62%11,6%18,5%6.575
ATier A
10 tướng
7YuumiHỗ trợ50,62%8,6%31,8%4.870
8▲2SeraphineHỗ trợ50,33%8,2%7,2%4.655
9NamiHỗ trợ50,59%7,4%0,3%4.179
10▲1LuxHỗ trợ50,36%7,9%2,7%4.500
11▼3Renata GlascHỗ trợ53,32%1,5%0,4%829
12AlistarHỗ trợ50,61%5,4%1,8%3.094
13▲1RellHỗ trợ51,20%3,2%1,0%1.838
14▲2TaricHỗ trợ53,02%1,1%0,2%645
15▲2JannaHỗ trợ50,76%3,8%0,2%2.169
16▼1SwainHỗ trợ50,66%3,9%2,4%2.193
BTier B
20 tướng
17▲1SorakaHỗ trợ50,53%3,6%0,7%2.068
18▼5GalioHỗ trợ53,57%0,6%3,3%364
19Tahm KenchHỗ trợ51,02%2,6%1,4%1.474
20▲1BrandHỗ trợ51,10%2,0%1,3%1.141
21▼1BardHỗ trợ49,61%4,3%1,4%2.439
22PantheonHỗ trợ49,92%3,4%3,8%1.929
23▲2MilioHỗ trợ48,92%5,3%1,5%3.001
24▼1PykeHỗ trợ48,97%4,3%14,4%2.430
25▲2RakanHỗ trợ49,96%2,5%0,2%1.415
26▼2ZyraHỗ trợ49,42%3,0%2,8%1.730
27▼1SennaHỗ trợ49,12%3,6%0,7%2.046
28AniviaHỗ trợ50,46%1,5%7,8%878
29▲1CamilleHỗ trợ48,83%2,9%7,2%1.630
30▲1XerathHỗ trợ48,24%3,6%11,5%2.069
31▼2SonaHỗ trợ49,68%1,9%<0,1%1.093
32MorganaHỗ trợ47,78%4,5%15,5%2.568
33Vel'KozHỗ trợ49,07%2,4%0,7%1.345
34LeBlancHỗ trợ50,45%0,8%13,5%448
35ZileanHỗ trợ49,37%1,5%0,4%877
36KarmaHỗ trợ46,91%5,4%1,5%3.095
CTier C
8 tướng
37▲1EliseHỗ trợ48,94%0,9%4,6%521
38▼1ShacoHỗ trợ48,50%1,1%13,8%600
39PoppyHỗ trợ47,99%1,3%4,0%721
40▲2FiddlesticksHỗ trợ49,28%0,6%0,9%349
41AmumuHỗ trợ48,07%1,1%0,5%597
42▼2AsheHỗ trợ48,21%0,8%1,1%448
43MaokaiHỗ trợ46,02%1,2%0,1%678
44ShenHỗ trợ46,77%0,7%0,5%372
DTier D
3 tướng
45MelHỗ trợ44,36%0,9%12,3%532
46NeekoHỗ trợ43,30%1,1%0,4%612
47VeigarHỗ trợ43,13%0,6%0,7%320