Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Đài Loan

Tier list Đường trên · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 574 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1GangplankĐường trên51,98%11,3%29,7%6.487
STier S
6 tướng
2NasusĐường trên51,50%6,6%35,6%3.808
3AatroxĐường trên50,03%12,1%12,8%6.920
4▲2Ngộ KhôngĐường trên54,83%1,4%4,0%828
5MalphiteĐường trên50,63%8,5%15,4%4.847
6▼2YoneĐường trên50,75%7,6%12,0%4.359
7OrnnĐường trên52,82%3,0%0,9%1.738
ATier A
15 tướng
8▲1OlafĐường trên52,06%3,2%4,9%1.819
9▼1GarenĐường trên50,26%6,7%4,1%3.838
10▲2AniviaĐường trên53,70%1,2%7,6%663
11▼1KayleĐường trên52,37%2,2%0,7%1.289
12▼1FioraĐường trên50,30%5,5%2,5%3.141
13SettĐường trên51,18%3,8%1,1%2.153
14VladimirĐường trên53,33%1,3%3,6%765
15DariusĐường trên49,90%5,8%8,5%3.333
16▲2TryndamereĐường trên50,87%3,9%2,9%2.249
17▼1AmbessaĐường trên50,07%5,2%6,4%2.952
18▲1Cho'GathĐường trên50,24%3,7%18,2%2.104
19▲2GwenĐường trên52,26%1,9%0,8%1.104
20▲4UrgotĐường trên52,36%1,8%0,3%1.058
21▼4YasuoĐường trên50,88%2,8%18,2%1.592
22▼2JaxĐường trên49,66%5,4%7,1%3.089
BTier B
15 tướng
23IllaoiĐường trên50,90%3,0%3,0%1.731
24▲1QuinnĐường trên54,32%0,6%0,2%359
25▼3HeimerdingerĐường trên52,56%1,3%1,9%763
26TeemoĐường trên50,59%3,1%3,8%1.767
27▲2RenektonĐường trên49,81%4,1%1,8%2.367
28IreliaĐường trên50,25%3,1%6,7%1.783
29▼2MordekaiserĐường trên48,84%5,6%11,6%3.202
30▲4PantheonĐường trên50,32%3,0%3,8%1.711
31ShenĐường trên49,88%3,7%0,6%2.111
32▼2SionĐường trên50,91%2,2%2,7%1.267
33Dr. MundoĐường trên49,21%4,4%1,5%2.542
34▲1WarwickĐường trên51,57%1,6%1,1%892
35▲1GnarĐường trên50,36%2,7%0,9%1.533
36▼4SingedĐường trên51,27%1,7%0,7%983
37CamilleĐường trên49,05%4,1%7,3%2.377
CTier C
9 tướng
38AkaliĐường trên50,51%1,5%12,9%875
39ZaahenĐường trên49,54%2,7%0,9%1.536
40K'SanteĐường trên47,22%5,6%4,5%3.202
41JayceĐường trên47,32%4,7%5,4%2.705
42▲1RivenĐường trên49,28%1,8%0,2%1.047
43▼1YorickĐường trên48,34%2,7%4,4%1.535
44RyzeĐường trên51,35%0,6%0,5%333
45LissandraĐường trên50,96%0,6%2,8%365
46▲2PoppyĐường trên50,56%0,8%3,7%443
DTier D
10 tướng
47VayneĐường trên48,18%1,8%5,2%1.042
48▼2KledĐường trên48,35%1,7%1,0%970
49▲1VolibearĐường trên46,72%3,2%1,7%1.862
50▼1TrundleĐường trên47,72%2,0%0,7%1.140
51ZacĐường trên50,49%0,5%0,8%309
52RumbleĐường trên46,85%2,2%0,9%1.255
53GragasĐường trên46,40%1,9%0,2%1.084
54▲1KennenĐường trên46,97%1,4%0,9%826
55▼1VarusĐường trên47,56%1,1%1,1%616
56Tahm KenchĐường trên46,30%1,4%1,4%810