Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Việt Nam

Tier list Xạ thủ · Việt Nam

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 3,2 triệu trận xếp hạng · máy chủ Việt Nam · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1JinxXạ thủ53,12%16,7%1,1%52.963
2Kai'SaXạ thủ50,95%23,5%3,5%74.672
ATier A
6 tướng
3JhinXạ thủ50,27%20,6%1,1%65.361
4TristanaXạ thủ51,17%8,2%0,8%25.907
5ViktorXạ thủ53,14%2,1%16,2%6.774
6CaitlynXạ thủ48,72%21,9%14,9%69.422
7TwitchXạ thủ51,69%5,2%3,0%16.401
8Miss FortuneXạ thủ50,49%8,5%0,3%26.863
BTier B
8 tướng
9▲1NilahXạ thủ53,89%1,1%2,3%3.537
10▼1ZeriXạ thủ52,37%2,3%0,3%7.447
11YunaraXạ thủ49,73%7,5%1,2%23.860
12XayahXạ thủ51,48%2,8%0,4%8.941
13SmolderXạ thủ49,84%5,7%3,5%18.042
14SamiraXạ thủ50,76%3,3%2,8%10.556
15EzrealXạ thủ47,07%18,8%5,7%59.607
16KalistaXạ thủ49,94%4,6%1,7%14.721
CTier C
7 tướng
17YasuoXạ thủ50,84%1,6%26,9%5.181
18▲1SivirXạ thủ49,96%3,8%0,9%12.173
19▲1ZiggsXạ thủ50,59%2,3%1,3%7.398
20▼2Kog'MawXạ thủ51,81%1,2%0,2%3.891
21▲1ApheliosXạ thủ49,20%4,4%0,9%13.924
22▼1LucianXạ thủ47,56%9,6%1,0%30.365
23AsheXạ thủ48,60%5,1%0,5%16.340
DTier D
7 tướng
24SyndraXạ thủ51,62%0,8%2,5%2.414
25DravenXạ thủ48,81%2,5%1,6%7.882
26CorkiXạ thủ49,99%1,3%0,5%4.029
27VeigarXạ thủ50,37%0,6%2,0%1.912
28VarusXạ thủ46,95%3,3%0,3%10.562
29VayneXạ thủ47,52%2,4%4,4%7.464
30MelXạ thủ47,64%1,0%25,5%3.140