Bản 16.19 · Bạch Kim+ · Việt Nam

Tier list Đường trên · Việt Nam

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 3,2 triệu trận xếp hạng · máy chủ Việt Nam · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1AatroxĐường trên50,78%12,4%21,3%40.012
2MalphiteĐường trên51,53%7,2%17,0%23.137
3NasusĐường trên50,87%8,0%31,9%25.979
4YoneĐường trên50,51%10,4%10,8%33.494
5RenektonĐường trên51,52%6,5%2,7%20.912
6GarenĐường trên50,92%8,2%2,7%26.324
7SettĐường trên51,20%6,8%1,9%21.994
ATier A
15 tướng
8UrgotĐường trên53,41%1,5%0,4%4.866
9GangplankĐường trên52,51%2,4%1,6%7.852
10Cho'GathĐường trên51,50%3,8%5,6%12.394
11TeemoĐường trên51,54%3,8%7,4%12.189
12AmbessaĐường trên50,58%4,9%7,5%15.666
13MordekaiserĐường trên50,25%5,4%11,0%17.424
14TryndamereĐường trên50,13%5,7%4,8%18.426
15JaxĐường trên49,74%6,7%5,4%21.504
16OrnnĐường trên51,72%2,2%0,4%7.216
17CamilleĐường trên50,86%3,2%2,7%10.237
18IreliaĐường trên50,45%3,9%4,5%12.649
19JayceĐường trên47,85%13,3%13,6%42.881
20OlafĐường trên51,43%1,9%1,8%6.278
21VolibearĐường trên50,85%2,6%0,7%8.557
22SylasĐường trên50,69%2,1%18,2%6.670
BTier B
12 tướng
23ZaahenĐường trên51,40%1,7%1,1%5.446
24YorickĐường trên50,65%2,4%4,0%7.671
25▲1Dr. MundoĐường trên50,64%2,3%2,7%7.417
26▼1PantheonĐường trên49,91%3,2%3,9%10.203
27▲2DariusĐường trên48,26%7,1%7,6%23.080
28FioraĐường trên50,53%2,2%0,9%6.947
29▲1IllaoiĐường trên50,27%2,4%3,4%7.700
30▼3SingedĐường trên51,32%1,3%0,6%4.127
31▲1BrandĐường trên50,62%1,5%11,6%4.777
32▼1KennenĐường trên51,44%1,1%0,3%3.470
33KledĐường trên51,56%1,0%1,0%3.146
34Tahm KenchĐường trên50,69%1,4%1,6%4.545
CTier C
13 tướng
35▲2ShenĐường trên50,61%1,3%0,2%4.317
36▼1GragasĐường trên49,96%1,9%0,6%6.145
37▼1WarwickĐường trên51,91%0,6%0,5%2.038
38Ngộ KhôngĐường trên51,03%0,9%1,1%3.053
39YasuoĐường trên47,11%5,5%27,0%17.860
40▲2QuinnĐường trên51,77%0,6%0,3%1.982
41▼1KayleĐường trên50,08%1,5%0,2%4.920
42▼1AkaliĐường trên48,37%3,2%11,4%10.174
43▲1GwenĐường trên49,85%1,3%0,5%4.267
44▼1TrundleĐường trên49,08%2,0%0,3%6.471
45VayneĐường trên48,59%2,2%4,4%7.259
46KalistaĐường trên49,86%1,1%1,7%3.608
47RivenĐường trên49,13%1,7%0,1%5.365
DTier D
8 tướng
48▲1HeimerdingerĐường trên50,00%0,9%2,2%2.898
49▼1GnarĐường trên48,07%2,4%0,5%7.758
50SionĐường trên48,40%1,5%0,3%4.934
51K'SanteĐường trên46,53%3,3%2,8%10.816
52MalzaharĐường trên49,08%0,5%8,6%1.732
53RumbleĐường trên46,22%2,2%0,4%7.177
54VarusĐường trên47,07%0,8%0,3%2.647
55SmolderĐường trên45,11%1,0%3,5%3.132