Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Brazil

Tier list Đi rừng · Brazil

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Brazil · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1Master YiĐi rừng52,59%7,8%41,2%12.607
STier S
9 tướng
2Ngộ KhôngĐi rừng52,25%5,9%2,4%9.482
3Cho'GathĐi rừng51,73%6,1%3,6%9.910
4ShyvanaĐi rừng52,10%4,5%3,4%7.269
5EkkoĐi rừng50,59%7,7%3,4%12.358
6KaynĐi rừng49,27%12,0%15,0%19.434
7▲1TalonĐi rừng50,99%6,2%6,6%9.965
8▼1RammusĐi rừng52,12%3,4%11,9%5.541
9▲1QuinnĐi rừng51,94%3,8%5,0%6.078
10▼1WarwickĐi rừng52,16%3,4%1,5%5.414
ATier A
15 tướng
11UdyrĐi rừng51,56%3,8%2,9%6.216
12▲1ViegoĐi rừng49,27%7,9%4,5%12.705
13▼1Lee SinĐi rừng48,38%10,5%12,6%17.024
14▲4DariusĐi rừng54,21%0,8%14,9%1.271
15▼1ShacoĐi rừng49,66%5,7%21,3%9.200
16SejuaniĐi rừng51,84%2,5%0,3%4.109
17▼2GragasĐi rừng52,66%1,7%0,8%2.727
18▼1FiddlesticksĐi rừng52,11%2,1%0,9%3.387
19SylasĐi rừng50,37%4,0%5,9%6.462
20BriarĐi rừng50,11%4,4%7,9%7.140
21▲2Kha'ZixĐi rừng49,05%6,4%3,2%10.406
22IvernĐi rừng52,72%1,4%0,2%2.204
23▼2EvelynnĐi rừng50,88%2,9%2,4%4.668
24LilliaĐi rừng50,61%3,1%1,2%4.963
25RengarĐi rừng49,18%4,9%11,5%7.973
BTier B
22 tướng
26GravesĐi rừng48,54%5,7%2,6%9.224
27AmumuĐi rừng50,84%2,2%0,5%3.511
28▲1HecarimĐi rừng47,72%7,0%10,7%11.361
29▲1NocturneĐi rừng48,72%4,7%6,8%7.578
30▼2Jarvan IVĐi rừng49,19%3,9%0,6%6.347
31▲1ZyraĐi rừng52,55%0,9%1,8%1.450
32▼1EliseĐi rừng50,33%2,2%0,5%3.622
33GwenĐi rừng52,11%1,0%2,0%1.633
34NaafiriĐi rừng49,67%2,7%7,0%4.385
35▲5MaokaiĐi rừng52,35%0,7%0,1%1.211
36ZacĐi rừng50,06%1,9%0,5%3.108
37ZedĐi rừng47,56%3,3%37,1%5.284
38▼3TrundleĐi rừng52,16%0,8%0,7%1.229
39SkarnerĐi rừng51,51%1,0%0,2%1.619
40▼2QiyanaĐi rừng47,16%5,7%9,4%9.128
41▲2Nunu & WillumpĐi rừng50,16%1,6%0,2%2.574
42▼1ViĐi rừng47,85%3,9%0,6%6.360
43▲1Xin ZhaoĐi rừng49,70%1,8%0,4%2.875
44▼2Rek'SaiĐi rừng50,80%1,0%0,2%1.695
45AatroxĐi rừng50,86%0,9%8,2%1.392
46DianaĐi rừng47,42%3,3%3,4%5.295
47KarthusĐi rừng48,49%2,2%1,3%3.479
CTier C
9 tướng
48JaxĐi rừng49,20%1,1%13,5%1.809
49Bel'VethĐi rừng48,07%2,1%1,5%3.345
50KindredĐi rừng48,00%2,1%0,4%3.404
51VolibearĐi rừng49,38%0,9%2,2%1.533
52NidaleeĐi rừng47,54%1,7%0,2%2.686
53▲3TaliyahĐi rừng49,94%0,5%0,3%837
54▼1AmbessaĐi rừng48,86%0,8%4,6%1.226
55▼1MalphiteĐi rừng48,35%0,7%13,2%1.121
56▼1FizzĐi rừng47,25%1,1%5,7%1.782
DTier D
4 tướng
57PantheonĐi rừng46,81%0,8%1,4%1.286
58JayceĐi rừng47,03%0,6%2,7%893
59OlafĐi rừng47,15%0,5%2,4%861
60LockeĐi rừng43,68%0,8%26,5%1.227