Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Brazil

Tier list Hỗ trợ · Brazil

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Brazil · Cách tính số liệu

STier S
8 tướng
1ThreshHỗ trợ52,06%13,0%10,4%20.880
2LuluHỗ trợ51,36%15,6%19,1%24.903
3JannaHỗ trợ51,65%12,4%1,5%19.830
4NamiHỗ trợ50,85%14,3%2,2%22.851
5MilioHỗ trợ51,06%10,6%9,0%17.036
6▲1SorakaHỗ trợ51,51%8,0%6,9%12.754
7▼1SonaHỗ trợ52,58%5,2%0,9%8.262
8BraumHỗ trợ52,72%4,2%2,5%6.700
ATier A
13 tướng
9SeraphineHỗ trợ50,28%8,9%11,1%14.170
10▲1NautilusHỗ trợ50,20%7,7%16,4%12.332
11▼1LeonaHỗ trợ51,36%5,1%4,4%8.230
12KarmaHỗ trợ49,01%10,6%6,3%16.909
13RakanHỗ trợ51,12%3,5%0,3%5.677
14AlistarHỗ trợ50,71%4,2%1,3%6.701
15▲1RellHỗ trợ51,81%2,6%0,8%4.219
16▲1ZileanHỗ trợ50,88%3,6%1,6%5.804
17▼2SennaHỗ trợ49,67%5,8%1,4%9.333
18▲1MorganaHỗ trợ49,29%5,2%20,7%8.268
19▲2Renata GlascHỗ trợ51,71%2,1%0,2%3.361
20▼2BlitzcrankHỗ trợ50,05%4,1%5,4%6.515
21▼1LuxHỗ trợ48,37%6,1%9,9%9.780
BTier B
8 tướng
22BardHỗ trợ48,39%4,7%1,5%7.445
23PykeHỗ trợ48,14%4,6%16,4%7.333
24TaricHỗ trợ51,42%1,2%0,1%1.865
25YuumiHỗ trợ47,58%4,8%2,5%7.691
26XerathHỗ trợ49,55%1,8%2,8%2.801
27Vel'KozHỗ trợ49,29%2,0%0,8%3.183
28ZyraHỗ trợ47,91%2,4%1,9%3.784
29BrandHỗ trợ48,16%2,1%2,2%3.287
CTier C
9 tướng
30SwainHỗ trợ46,78%2,4%1,4%3.839
31PoppyHỗ trợ49,13%0,9%1,1%1.433
32MaokaiHỗ trợ48,35%1,1%0,1%1.729
33Tahm KenchHỗ trợ46,48%1,8%1,9%2.900
34▲1ZoeHỗ trợ48,47%0,7%2,0%1.077
35▼1NeekoHỗ trợ47,08%1,2%0,3%1.933
36ShacoHỗ trợ47,15%0,8%20,9%1.262
37PantheonHỗ trợ45,33%2,0%1,5%3.256
38HweiHỗ trợ46,94%0,6%2,0%1.014
DTier D
3 tướng
39CamilleHỗ trợ44,51%1,2%2,0%1.984
40AsheHỗ trợ41,77%1,0%2,3%1.604
41MelHỗ trợ41,45%0,7%17,7%1.100