Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Hàn Quốc

Tier list Đi rừng · Hàn Quốc

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 4,1 triệu trận xếp hạng · máy chủ Hàn Quốc · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1Lee SinĐi rừng50,28%24,6%56,8%101.385
2NidaleeĐi rừng52,40%6,4%8,3%26.226
ATier A
8 tướng
3SylasĐi rừng50,32%11,8%28,3%48.591
4Ngộ KhôngĐi rừng51,47%6,5%3,4%26.581
5EliseĐi rừng51,63%5,0%5,2%20.422
6WarwickĐi rừng52,48%2,5%0,7%10.165
7ZacĐi rừng51,76%3,4%0,9%14.168
8▲1ZyraĐi rừng52,12%1,8%2,3%7.308
9▼1EkkoĐi rừng51,32%3,4%0,7%13.876
10RammusĐi rừng52,17%1,5%1,6%6.287
BTier B
14 tướng
11Rek'SaiĐi rừng51,71%1,9%1,2%7.952
12▲2FiddlesticksĐi rừng52,12%1,4%0,5%5.649
13▼1TaliyahĐi rừng52,22%1,2%0,4%4.745
14▼1LilliaĐi rừng50,71%3,9%2,2%15.907
15Master YiĐi rừng50,43%4,7%3,6%19.378
16▲1GragasĐi rừng52,62%0,7%0,3%3.037
17▼1SejuaniĐi rừng51,59%1,7%<0,1%7.001
18QiyanaĐi rừng49,36%8,4%15,2%34.761
19SkarnerĐi rừng52,03%1,1%0,2%4.615
20TalonĐi rừng49,75%6,5%3,7%26.569
21Nunu & WillumpĐi rừng51,39%1,7%0,9%7.067
22Cho'GathĐi rừng49,78%5,6%3,6%22.891
23Kha'ZixĐi rừng49,37%6,7%2,0%27.729
24BriarĐi rừng50,29%3,1%1,8%12.941
CTier C
14 tướng
25▲3Jarvan IVĐi rừng48,92%7,4%0,9%30.264
26▲1NaafiriĐi rừng49,19%5,3%17,1%21.729
27▼2QuinnĐi rừng52,02%0,6%0,2%2.505
28▼2EvelynnĐi rừng50,70%1,7%0,7%7.113
29KaynĐi rừng49,64%3,5%0,5%14.518
30▲1ViĐi rừng48,83%6,3%4,1%25.852
31▼1Xin ZhaoĐi rừng49,53%3,5%0,9%14.463
32ShacoĐi rừng49,78%2,4%20,0%9.798
33▲1HecarimĐi rừng49,17%4,4%2,4%18.110
34▼1GravesĐi rừng48,24%8,5%7,7%34.810
35FizzĐi rừng50,51%1,2%2,9%5.001
36IvernĐi rừng50,96%0,8%0,2%3.377
37ViegoĐi rừng48,03%7,1%1,8%29.087
38JaxĐi rừng50,78%0,7%13,2%2.767
DTier D
18 tướng
39▲1KindredĐi rừng49,62%1,6%0,4%6.719
40▼1AatroxĐi rừng50,72%0,6%3,9%2.490
41▲1PoppyĐi rừng50,34%0,6%9,1%2.644
42▼1KarthusĐi rừng49,55%1,3%1,4%5.243
43NocturneĐi rừng47,90%4,0%7,6%16.325
44Bel'VethĐi rừng49,19%1,5%0,9%6.147
45▲1TrundleĐi rừng50,02%0,7%0,2%2.679
46▼1MaokaiĐi rừng50,04%0,6%0,2%2.550
47▲1JayceĐi rừng47,11%4,0%14,8%16.405
48▼1DianaĐi rừng48,55%1,5%1,1%6.332
49▲1PantheonĐi rừng48,59%1,2%2,5%4.980
50▲1ZedĐi rừng47,33%2,6%20,9%10.830
51▼2ShyvanaĐi rừng48,41%1,3%0,5%5.462
52▲1UdyrĐi rừng48,76%0,7%0,2%3.017
53▼1AmumuĐi rừng48,47%0,9%<0,1%3.672
54RengarĐi rừng47,60%1,7%0,8%6.933
55AmbessaĐi rừng47,67%0,7%2,6%2.981
56LockeĐi rừng46,57%0,9%37,1%3.554