Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Hàn Quốc

Tier list Đường trên · Hàn Quốc

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 4,1 triệu trận xếp hạng · máy chủ Hàn Quốc · Cách tính số liệu

STier S
11 tướng
1MalphiteĐường trên52,01%6,5%12,6%26.907
2GangplankĐường trên51,64%6,8%22,5%27.997
3IreliaĐường trên50,99%6,0%21,4%24.894
4YoneĐường trên49,54%10,7%16,1%44.266
5▲1SingedĐường trên52,96%2,3%0,6%9.411
6▼1OlafĐường trên51,69%4,0%5,5%16.660
7JaxĐường trên49,85%7,0%13,2%29.167
8SettĐường trên51,55%3,2%0,7%13.301
9▲1CamilleĐường trên50,92%4,2%3,5%17.248
10▼1PoppyĐường trên53,25%1,2%9,1%4.995
11PantheonĐường trên51,30%3,2%2,5%13.424
ATier A
19 tướng
12GarenĐường trên50,92%3,7%1,5%15.463
13NasusĐường trên49,74%5,4%21,3%22.248
14ShenĐường trên51,75%2,2%0,2%9.194
15AatroxĐường trên49,22%7,1%4,0%29.212
16FioraĐường trên49,79%4,9%4,4%20.483
17▲1TeemoĐường trên50,53%3,4%5,1%13.981
18▼1RenektonĐường trên49,61%5,3%3,9%21.985
19OrnnĐường trên51,53%2,1%<0,1%8.680
20▲2SionĐường trên51,01%2,7%0,4%10.999
21WarwickĐường trên52,09%1,5%0,7%6.326
22▲1AmbessaĐường trên49,77%4,7%2,6%19.559
23▲1LissandraĐường trên53,60%0,7%1,7%2.778
24▲1DariusĐường trên50,11%3,9%5,6%16.000
25▼5JayceĐường trên48,11%8,8%14,8%36.620
26▲2QuinnĐường trên53,42%0,7%0,2%3.102
27▼1KennenĐường trên51,00%2,5%2,0%10.172
28▲1TryndamereĐường trên50,80%2,5%0,8%10.519
29▼2AniviaĐường trên52,54%1,0%2,1%4.290
30KledĐường trên51,48%1,6%0,6%6.721
BTier B
17 tướng
31Ngộ KhôngĐường trên52,14%1,0%3,4%4.202
32GnarĐường trên49,34%4,1%2,3%17.119
33YasuoĐường trên49,53%2,9%17,7%12.108
34K'SanteĐường trên48,00%7,3%4,2%30.073
35ZaahenĐường trên50,07%2,7%0,4%11.233
36VolibearĐường trên49,25%3,7%1,2%15.233
37▲1AkaliĐường trên49,03%3,3%20,1%13.462
38▼1IllaoiĐường trên50,46%2,0%1,6%8.188
39GwenĐường trên50,42%1,9%0,7%7.675
40Dr. MundoĐường trên49,50%2,7%0,4%11.297
41▲1MordekaiserĐường trên49,17%3,0%2,0%12.489
42▼1YorickĐường trên49,16%2,9%5,7%12.116
43▲1RivenĐường trên50,23%1,7%0,2%7.133
44▲2HeimerdingerĐường trên50,76%1,3%2,0%5.341
45ZacĐường trên51,48%0,9%0,9%3.646
46▼3UrgotĐường trên50,85%1,2%0,2%4.796
47GragasĐường trên49,35%2,4%0,3%9.959
CTier C
13 tướng
48▲1CassiopeiaĐường trên51,18%0,6%2,1%2.493
49▼1RumbleĐường trên48,64%2,1%1,8%8.717
50Cho'GathĐường trên49,14%1,5%3,6%6.231
51▲2AuroraĐường trên50,73%0,5%0,7%2.184
52▼1KayleĐường trên49,53%1,0%0,1%4.024
53▼1UdyrĐường trên50,56%0,5%0,2%2.241
54SwainĐường trên50,21%0,6%0,6%2.426
55Tahm KenchĐường trên49,53%0,7%0,4%3.053
56▲1VarusĐường trên46,84%2,6%1,8%10.575
57▼1VladimirĐường trên48,10%1,4%0,7%5.615
58VayneĐường trên47,06%2,0%4,4%8.460
59MaokaiĐường trên49,46%0,6%0,2%2.333
60RyzeĐường trên47,54%1,1%0,8%4.464
DTier D
4 tướng
61TrundleĐường trên47,55%0,9%0,2%3.922
62Master YiĐường trên46,90%0,6%3,6%2.648
63KalistaĐường trên46,93%0,6%1,5%2.523
64CorkiĐường trên44,14%1,7%0,3%7.017