Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Mỹ Latinh (Bắc)

Tier list Đi rừng · Mỹ Latinh (Bắc)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Bắc) · Cách tính số liệu

STier S
6 tướng
1Ngộ KhôngĐi rừng53,84%8,4%9,0%8.603
2ShyvanaĐi rừng53,51%7,2%11,1%7.369
3KaynĐi rừng50,05%14,0%17,6%14.340
4▲1Bel'VethĐi rừng53,39%3,7%5,6%3.780
5▼1Cho'GathĐi rừng51,30%7,6%7,0%7.821
6BriarĐi rừng51,67%6,0%21,6%6.166
ATier A
11 tướng
7Master YiĐi rừng50,80%6,8%20,4%6.909
8LilliaĐi rừng52,11%4,5%3,1%4.573
9WarwickĐi rừng51,84%4,5%2,8%4.593
10FiddlesticksĐi rừng51,79%4,3%3,9%4.368
11▲1ViegoĐi rừng49,23%10,0%10,0%10.198
12▼1GwenĐi rừng53,03%2,1%14,2%2.146
13EkkoĐi rừng50,45%5,8%4,0%5.954
14GravesĐi rừng49,51%7,8%11,8%7.956
15SylasĐi rừng48,80%7,5%19,4%7.678
16RammusĐi rừng52,14%2,6%5,1%2.664
17EliseĐi rừng52,07%2,2%0,5%2.243
BTier B
22 tướng
18Lee SinĐi rừng48,11%7,7%3,7%7.876
19TalonĐi rừng49,99%3,5%3,3%3.575
20Jarvan IVĐi rừng49,97%3,6%0,8%3.672
21▲1AatroxĐi rừng52,32%1,2%6,5%1.227
22▼1UdyrĐi rừng50,36%2,7%1,2%2.748
23EvelynnĐi rừng50,65%2,3%1,6%2.381
24ShacoĐi rừng48,50%4,7%9,5%4.823
25NocturneĐi rừng48,38%4,6%11,2%4.725
26▲2ZaahenĐi rừng53,72%0,6%1,3%592
27GragasĐi rừng53,08%0,7%0,7%697
28▼2Kha'ZixĐi rừng47,31%6,0%3,6%6.113
29OlafĐi rừng53,66%0,5%1,5%533
30Nunu & WillumpĐi rừng50,71%1,6%0,2%1.617
31▲4Xin ZhaoĐi rừng49,97%1,9%0,7%1.975
32▼1ZacĐi rừng48,39%3,4%1,3%3.507
33VolibearĐi rừng49,62%2,0%3,5%2.086
34DianaĐi rừng48,40%3,1%4,6%3.213
35▲1AmumuĐi rừng49,58%2,1%0,9%2.118
36▼4ViĐi rừng48,10%3,5%0,7%3.626
37▲1KindredĐi rừng49,47%2,0%0,8%2.078
38▼1QiyanaĐi rừng47,22%4,4%3,4%4.456
39SejuaniĐi rừng49,19%2,0%0,2%2.033
CTier C
14 tướng
40JaxĐi rừng48,80%1,5%8,1%1.498
41▲2HecarimĐi rừng47,36%2,5%1,4%2.572
42ZedĐi rừng46,90%2,2%23,8%2.241
43▼2MalphiteĐi rừng49,81%0,8%16,8%809
44▲1SkarnerĐi rừng50,17%0,9%0,2%875
45▼1DariusĐi rừng49,93%0,7%18,3%703
46▲1IvernĐi rừng48,91%1,3%0,3%1.282
47▼1ZyraĐi rừng50,67%0,6%2,2%594
48▲1AmbessaĐi rừng48,64%1,1%4,0%1.137
49▲2NaafiriĐi rừng46,86%2,2%5,4%2.228
50▼2RengarĐi rừng45,68%3,4%3,3%3.516
51▼1TrundleĐi rừng49,08%0,8%0,4%866
52▲1PoppyĐi rừng49,56%0,6%1,4%569
53▼1LockeĐi rừng47,53%0,9%26,3%890
DTier D
7 tướng
54PantheonĐi rừng47,33%0,8%3,5%862
55Rek'SaiĐi rừng46,62%1,0%0,2%976
56QuinnĐi rừng45,70%0,9%0,3%908
57NidaleeĐi rừng45,24%0,8%0,2%820
58JayceĐi rừng46,39%0,5%1,1%513
59▼1TryndamereĐi rừng45,32%0,5%2,0%534
60▼1KarthusĐi rừng44,46%0,7%0,2%749