Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Bắc Mỹ

Tier list Đi rừng · Bắc Mỹ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 2,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Bắc Mỹ · Cách tính số liệu

STier S
14 tướng
1Ngộ KhôngĐi rừng51,44%8,1%6,7%16.501
2EkkoĐi rừng52,44%4,5%3,3%9.132
3▲1Master YiĐi rừng50,87%5,9%22,1%12.038
4▲1TalonĐi rừng51,24%5,3%10,2%10.734
5▼2BriarĐi rừng51,14%5,5%10,8%11.212
6▲1Rek'SaiĐi rừng53,47%1,7%0,9%3.559
7▼1ShyvanaĐi rừng50,50%7,1%10,2%14.534
8▲2LilliaĐi rừng51,20%5,1%4,3%10.345
9Cho'GathĐi rừng50,42%7,0%7,0%14.388
10▼2ViegoĐi rừng50,19%8,1%7,7%16.479
11ShacoĐi rừng50,90%4,9%14,9%9.962
12▲1GravesĐi rừng49,64%8,7%19,9%17.696
13▼1Kha'ZixĐi rừng50,05%7,2%5,3%14.660
14UdyrĐi rừng51,39%3,7%2,0%7.527
ATier A
12 tướng
15Bel'VethĐi rừng51,08%3,8%8,8%7.745
16EvelynnĐi rừng51,68%2,7%2,7%5.445
17▲1WarwickĐi rừng51,25%3,3%1,5%6.677
18▼1TaliyahĐi rừng53,95%0,8%0,3%1.596
19ZacĐi rừng51,02%3,3%1,7%6.837
20SylasĐi rừng49,53%5,4%19,1%11.061
21▲1EliseĐi rừng50,90%3,3%1,4%6.664
22▼1HecarimĐi rừng49,37%6,4%7,8%13.081
23FiddlesticksĐi rừng51,19%2,7%1,7%5.427
24▲1KaynĐi rừng49,14%6,9%6,1%14.101
25▼1ZyraĐi rừng52,31%1,3%3,2%2.594
26IvernĐi rừng51,22%1,9%0,8%3.854
BTier B
17 tướng
27▲3ZaahenĐi rừng53,02%0,7%1,1%1.375
28▲1Lee SinĐi rừng48,16%7,5%5,7%15.404
29▼2Jarvan IVĐi rừng48,99%5,2%1,0%10.602
30▲1Nunu & WillumpĐi rừng50,21%2,7%0,8%5.599
31▼3RammusĐi rừng50,49%2,3%4,3%4.656
32▲1AmumuĐi rừng50,07%2,5%1,2%5.191
33▼1SejuaniĐi rừng50,43%2,0%0,2%4.067
34QiyanaĐi rừng48,53%4,6%8,0%9.433
35▲1RengarĐi rừng48,33%4,7%11,7%9.629
36▼1NidaleeĐi rừng50,23%1,9%0,7%3.888
37▲1DianaĐi rừng49,55%2,3%2,1%4.791
38▲2NocturneĐi rừng48,36%3,7%11,5%7.609
39KindredĐi rừng49,17%2,6%3,0%5.237
40▼3MaokaiĐi rừng51,80%0,7%0,1%1.359
41QuinnĐi rừng50,86%1,0%0,8%2.143
42GwenĐi rừng50,10%1,3%3,9%2.593
43VolibearĐi rừng49,30%1,7%1,4%3.568
CTier C
17 tướng
44Xin ZhaoĐi rừng48,91%1,9%0,5%3.868
45SkarnerĐi rừng49,64%1,2%0,2%2.484
46▲1OlafĐi rừng50,48%0,7%3,5%1.351
47▼1KarthusĐi rừng48,76%1,6%1,2%3.318
48Dr. MundoĐi rừng50,78%0,5%3,4%1.022
49TrundleĐi rừng49,34%1,1%0,6%2.201
50▼2ZedĐi rừng48,57%1,3%18,8%2.588
51▼1ViĐi rừng46,91%3,2%0,7%6.455
52NaafiriĐi rừng47,50%2,1%7,0%4.206
53▼2TeemoĐi rừng48,99%0,9%8,2%1.880
54▼1DariusĐi rừng48,25%1,1%10,0%2.172
55▼1GragasĐi rừng49,40%0,6%0,6%1.243
56▼1AatroxĐi rừng48,36%0,9%7,4%1.894
57▼1JayceĐi rừng47,83%1,2%5,3%2.394
58▼1JaxĐi rừng48,06%0,9%10,3%1.808
59▼1AmbessaĐi rừng47,53%1,2%5,9%2.445
60▼1FizzĐi rừng48,28%0,6%8,4%1.160
DTier D
3 tướng
61▼1MalphiteĐi rừng46,62%0,6%16,8%1.214
62▼1PantheonĐi rừng46,14%0,6%2,1%1.309
63▼1LockeĐi rừng43,81%0,5%23,0%1.107