Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Bắc Mỹ

Tier list Đường trên · Bắc Mỹ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 2,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Bắc Mỹ · Cách tính số liệu

STier S
14 tướng
1YoneĐường trên50,33%7,5%16,8%15.164
2TeemoĐường trên51,13%5,0%8,2%10.082
3GarenĐường trên50,33%7,4%6,2%15.052
4▲2ShenĐường trên51,22%4,5%1,3%9.129
5▲4MalphiteĐường trên50,37%6,4%17,1%13.076
6▼1AatroxĐường trên50,66%5,9%7,4%11.902
7▼3OrnnĐường trên51,25%4,4%0,6%8.850
8▼1MordekaiserĐường trên50,79%5,0%6,8%10.146
9▼1CamilleĐường trên50,82%4,9%3,0%9.877
10NasusĐường trên50,37%4,7%31,3%9.566
11▲1GangplankĐường trên50,66%5,0%4,6%10.131
12▼1FioraĐường trên50,72%4,7%6,3%9.600
13SettĐường trên50,22%5,6%1,8%11.311
14▲1SingedĐường trên51,13%3,3%1,1%6.663
ATier A
17 tướng
15▲5WarwickĐường trên52,29%1,6%1,5%3.282
16▲2RenektonĐường trên49,97%5,9%4,9%11.956
17GragasĐường trên51,54%2,4%0,6%4.882
18▼2JaxĐường trên49,99%5,4%10,4%10.853
19▼5AkaliĐường trên51,37%2,1%17,9%4.240
20▼1IreliaĐường trên50,58%3,6%9,4%7.319
21DariusĐường trên49,49%6,6%10,0%13.434
22TryndamereĐường trên50,17%3,8%4,8%7.728
23▲1Cho'GathĐường trên50,06%3,6%7,0%7.295
24▲1ZaahenĐường trên50,27%3,3%1,1%6.678
25▼2PantheonĐường trên50,44%2,8%2,1%5.621
26▲5PoppyĐường trên52,13%1,0%3,3%2.110
27▲1UrgotĐường trên49,81%4,0%1,6%8.053
28▼2GwenĐường trên50,14%3,1%4,0%6.388
29▲1OlafĐường trên50,38%2,6%3,5%5.345
30▼3KennenĐường trên51,22%1,6%0,8%3.317
31▼2Dr. MundoĐường trên49,57%4,1%3,4%8.352
BTier B
9 tướng
32▲2KayleĐường trên50,15%2,6%2,0%5.358
33QuinnĐường trên51,62%1,1%0,8%2.253
34▲1YasuoĐường trên49,41%2,7%26,7%5.475
35▲1RivenĐường trên49,51%3,1%3,3%6.261
36▼4KledĐường trên50,20%2,1%1,0%4.295
37▲1IllaoiĐường trên49,35%3,1%7,1%6.221
38▼1JayceĐường trên48,94%3,7%5,4%7.531
39ZedĐường trên51,44%0,7%18,6%1.423
40VolibearĐường trên48,90%3,6%1,4%7.362
CTier C
11 tướng
41▲1Ngộ KhôngĐường trên50,36%1,2%6,7%2.377
42▼1GnarĐường trên48,70%3,3%0,8%6.628
43▲1RumbleĐường trên50,26%1,3%0,3%2.654
44▼1AmbessaĐường trên48,23%3,8%5,9%7.611
45YorickĐường trên48,64%2,9%6,6%5.872
46SionĐường trên48,46%3,1%0,6%6.275
47▲1ZacĐường trên51,39%0,5%1,7%1.078
48▼1HeimerdingerĐường trên49,66%1,3%1,8%2.660
49▲2Tahm KenchĐường trên49,22%1,6%2,5%3.340
50▼1AniviaĐường trên50,41%0,8%2,8%1.579
51▼1VladimirĐường trên49,38%1,3%5,5%2.582
DTier D
8 tướng
52TrundleĐường trên48,52%1,9%0,6%3.794
53K'SanteĐường trên46,89%3,0%2,0%6.129
54VayneĐường trên47,74%1,3%5,1%2.541
55AuroraĐường trên49,03%0,6%1,5%1.185
56Master YiĐường trên48,46%0,5%21,6%1.104
57VarusĐường trên47,98%0,7%0,6%1.334
58SwainĐường trên48,08%0,6%1,9%1.223
59UdyrĐường trên47,45%0,7%2,0%1.473