Bản 16.19 · Lục Bảo+ · Châu Đại Dương

Tier list Đi rừng · Châu Đại Dương

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 268 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Châu Đại Dương · Cách tính số liệu

STier S
12 tướng
1Ngộ KhôngĐi rừng52,21%8,2%4,7%2.170
2ShacoĐi rừng52,97%4,7%15,7%1.246
3Cho'GathĐi rừng51,66%7,1%6,5%1.893
4▲2TalonĐi rừng50,60%7,2%13,8%1.925
5▼1TrundleĐi rừng58,20%0,7%0,5%189
6▼1GravesĐi rừng49,50%9,3%22,6%2.483
7▲1Master YiĐi rừng50,66%6,3%17,4%1.662
8▼1EkkoĐi rừng52,19%4,1%4,0%1.094
9ShyvanaĐi rừng50,78%6,1%7,5%1.611
10SylasĐi rừng49,82%6,1%20,0%1.626
11▲1NidaleeĐi rừng53,14%2,6%2,3%700
12▼1UdyrĐi rừng52,62%3,0%0,7%802
ATier A
11 tướng
13▲1KaynĐi rừng49,69%6,7%5,2%1.791
14▼1ShenĐi rừng57,52%0,6%0,6%153
15ZacĐi rừng52,54%2,7%1,5%729
16ViegoĐi rừng49,10%7,5%6,1%1.994
17Lee SinĐi rừng48,59%8,7%6,7%2.305
18QiyanaĐi rừng49,93%5,4%8,1%1.426
19BriarĐi rừng49,93%5,2%10,2%1.378
20▲1FizzĐi rừng56,22%0,7%6,5%185
21▼1Rek'SaiĐi rừng53,85%1,6%1,0%416
22GwenĐi rừng53,81%1,4%2,9%381
23DariusĐi rừng55,56%0,7%6,4%198
BTier B
10 tướng
24▲1ZyraĐi rừng54,58%1,0%1,9%273
25▼1Nunu & WillumpĐi rừng52,20%2,1%0,3%567
26RammusĐi rừng51,59%2,5%3,5%661
27▲1Kha'ZixĐi rừng47,63%7,7%4,3%2.047
28▼1RengarĐi rừng48,51%5,4%12,2%1.447
29LilliaĐi rừng49,14%4,4%4,1%1.160
30▲3VolibearĐi rừng52,03%1,7%1,0%444
31▲1EliseĐi rừng49,42%3,6%2,7%955
32▼1HecarimĐi rừng48,12%5,2%4,1%1.382
33▼3AmumuĐi rừng50,37%2,5%0,9%671
CTier C
18 tướng
34SejuaniĐi rừng50,95%2,0%0,3%526
35▲6TeemoĐi rừng53,42%0,8%5,1%219
36Bel'VethĐi rừng50,16%2,4%4,8%638
37▼2FiddlesticksĐi rừng51,02%1,8%1,0%488
38▼1MaokaiĐi rừng53,97%0,7%0,2%189
39NaafiriĐi rừng49,27%2,8%9,2%749
40▼2ZaahenĐi rừng54,48%0,5%0,8%145
41▼1EvelynnĐi rừng48,93%3,0%3,9%795
42QuinnĐi rừng51,23%1,4%0,6%367
43▲1WarwickĐi rừng48,75%2,7%1,5%722
44▼1Jarvan IVĐi rừng46,35%5,2%1,2%1.385
45▲1NocturneĐi rừng46,68%4,4%9,5%1.161
46▼1IvernĐi rừng50,76%1,2%0,6%327
47JayceĐi rừng48,97%1,8%4,8%486
48Xin ZhaoĐi rừng48,45%2,1%0,8%549
49JaxĐi rừng49,69%1,2%9,9%318
50DianaĐi rừng46,72%2,8%4,1%747
51TaliyahĐi rừng48,41%1,4%0,9%378
DTier D
11 tướng
52ViĐi rừng45,32%2,9%0,7%770
53KindredĐi rừng45,78%1,9%4,1%509
54GragasĐi rừng49,30%0,5%0,3%142
55ZedĐi rừng45,28%1,4%16,4%371
56AatroxĐi rừng45,77%1,2%6,9%319
57AmbessaĐi rừng45,62%1,2%6,8%331
58MalphiteĐi rừng46,43%0,6%11,3%168
59Dr. MundoĐi rừng47,41%0,5%2,1%135
60SkarnerĐi rừng46,07%0,7%<0,1%191
61LockeĐi rừng44,56%0,7%18,2%193
62KarthusĐi rừng43,34%1,1%1,7%293